Biology & Medical Device Technology Factory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NHà MáY CôNG NGHệ SINH HọC Và THIếT Bị Y Tế
24
进口笔数
0
出口笔数
$96.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313231534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UFSSTE |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Lô I-9-8, Đường D2 Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I-9-8, Đường D2 Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 46492 - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46595 - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02873088855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $48.3K |
| 荷兰 | 6 | $44.1K |
| 中国 | 3 | $3.9K |
| 美国 | 1 | $229 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurotape B.V. | 荷兰 | 6 | $44.1K | 医用粘性敷料、自粘塑料片 |
| Scienion GmbH | 德国 | 9 | $34.9K | 其他实验室玻璃器皿、工业清洁制剂 |
| SCHOTT Technical Glass Solutions GmbH | 德国 | 3 | $11.9K | 镀膜玻璃片、无丝玻璃片 |
| Shandong Deyu Tianhong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 塑料涂布纸板、衬背铝箔 |
| Polyan Gmbh | 德国 | 1 | $1.4K | 其他实验室玻璃器皿 |
| Arrayit Corp. | 美国 | 1 | $229 | 其他实验室玻璃器皿、光学分光仪 |
| Fridtjof Lechhart | 德国 | 1 | $129 | 其他塑料制品 |
| Yiwu Froke Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $100 | 硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他实验室玻璃器皿 | SCIENION GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 其他实验室玻璃器皿 | SCIENION GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 其他实验室玻璃器皿 | SCIENION GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 其他实验室玻璃器皿 | SCIENION GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2025-11-28 | 功能机器零件 | SCIENION GMBH | 德国 | $148 |
| 2025-11-28 | 功能机器零件 | SCIENION GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2025-09-09 | 其他实验室玻璃器皿 | SCIENION GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2025-07-25 | 医用粘性敷料 | EUROTAPE B.V. | 荷兰 | $3.7K |
| 2025-07-25 | 医用粘性敷料 | EUROTAPE B.V. | 荷兰 | $2.3K |
| 2025-07-15 | 医用粘性敷料 | EUROTAPE B.V. | 荷兰 | $3.7K |