Duc Hanh Handicraft Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thủ công mỹ nghệ Đức Hạnh
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$957.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102325737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W9F60Y |
| 成立日期 | 2007-07-19 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 280/3, đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ ĐỨC HẠNH |
| 企业英文名称 | Duc Hanh Handicraft Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 280/3, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436445864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $120.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $59.3K |
| 越南 | 4 | $38.8K |
| 瑞士 | 1 | $26.6K |
| 荷兰 | 1 | $13.4K |
| 法国 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adam Schmidt GmbH & Co. KG | 6 | $196.7K | 植物纤维制品、藤编篮筐 | |
| Jacaranda B.V. | 7 | $160.8K | 植物纤维制品 | |
| Adam Schmidt As | 德国 | 4 | $120.7K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Home Deco Import B.V. | 6 | $97.2K | 植物纤维制品 | |
| Histoires de Roseau HDR | 2 | $64.4K | 竹编篮筐、藤编篮筐 | |
| Darling Gem Pty Ltd Trading As Back To Baskets | 澳大利亚 | 4 | $48.9K | 植物纤维制品、橡塑浸渍纱线 |
| Home Deco Import | 2 | $44.5K | 植物纤维制品 | |
| Sususopum Co., Ltd. | 6 | $43.4K | 藤编篮筐、植物纤维制品 | |
| Russell Corp. Ltd. | 5 | $41.3K | 竹编篮筐、藤编篮筐 | |
| Darling Gem Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $22.0K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 藤编篮筐 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $863 |
| 2026-02-13 | 藤编篮筐 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $654 |
| 2026-02-13 | 竹编篮筐 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $280 |
| 2026-02-13 | 植物纤维制品 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $800 |
| 2026-02-13 | 植物纤维制品 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $430 |
| 2026-02-13 | 藤编篮筐 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $691 |
| 2026-02-13 | 藤编篮筐 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $1.6K |
| 2026-02-13 | 植物纤维制品 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $636 |
| 2026-02-13 | 藤编篮筐 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $588 |
| 2026-02-13 | 藤编篮筐 | ADAM SCHMIDT GMBH + CO KG | — | $820 |