LIMAHA CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIMAHA
4
进口笔数
0
出口笔数
$117.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108909746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F1YV3W |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | 4 –NV 11, Khu đô thị mới Bắc quốc lộ 32, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIMAHA |
| 企业英文名称 | LIMAHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 –NV 11, Khu đô thị mới Bắc quốc lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84981368721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $117.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euromi Biosciences Sprl | 比利时 | 4 | $117.3K | 人造身体部件、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | Euromi Biosciences Sprl | 比利时 | $791 |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | Euromi Biosciences Sprl | 比利时 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | EUROMI BIOSCIENCES SPRL | 比利时 | $791 |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | EUROMI BIOSCIENCES SPRL | 比利时 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | EUROMI BIOSCIENCES SPRL | 比利时 | $791 |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | Euromi Biosciences Sprl | 比利时 | $791 |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | EUROMI BIOSCIENCES SPRL | 比利时 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | EUROMI BIOSCIENCES SPRL | 比利时 | $791 |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | EUROMI BIOSCIENCES SPRL | 比利时 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 人造身体部件 | Euromi Biosciences Sprl | 比利时 | $1.2K |