Tai Sang Production & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và DịCH Vụ TàI SANG
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3600657385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JRVW0V |
| 成立日期 | 2003-10-29 |
| 联系地址 | Số 56/2, KP 2, đường Hà Huy Giáp, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TÀI SANG |
| 企业英文名称 | TAI SANG PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56/2, KP 2, đường Hà Huy Giáp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513816178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他化学制剂、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 其他钢铁废料 | Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |