Truong Phuc Trading & Power Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Điện Trường Phúc
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2025-04-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201340454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GM8NST |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | Thôn 5 - Do Nha (tại nhà ông Nguyễn Ngọc Trọng), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐIỆN TRƯỜNG PHÚC |
| 企业英文名称 | TRUONGPHUC TRADING AND POWER CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố 5 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253588401 |
| 邮箱 | nguyenngoctrong.cn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $1.37M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 51 | $671.6K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Brigstone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $645.9K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.1K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| LG Display Vietnam Co., Ltd. Hai Phong | 越南 | 2 | $3.9K | 自粘塑料卷、硫化橡胶管 |
| Nippon Kodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Nippon Kodo Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $568 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 其他电路开关装置 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $70 |
| 2025-04-21 | 自粘塑料卷 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $12 |
| 2025-04-21 | 绝缘电线 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $451 |
| 2025-04-21 | 其他电路开关装置 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $394 |
| 2025-04-21 | 贱金属配件 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-21 | 其他9030仪器 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $6.2K |
| 2025-04-21 | 绝缘电线 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $47 |
| 2025-04-21 | 绝缘电线 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $968 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $119 |
| 2025-04-21 | 焊接钢管 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $340 |