DAI KHANH MOLD CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khuôn Mẫu Đại Khánh
2
进口笔数
17
出口笔数
$91.1K
进口金额
$177.6K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2025-01-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201617089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV8F8YS |
| 成立日期 | 2015-02-03 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Kính Trực (tại nhà ông Nguyễn Duy Nguyên), Xã Tân Phong, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU ĐẠI KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, thôn Kính Trực (tại nhà ông Nguyễn Duy Nguyên), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 02253632478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820340 | 手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $91.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 17 | $177.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YITAIPACKING MATERIACCESSORIES (KUNSHAN) C LTD | 中国 | 2 | $91.1K | 其他机器刀具、造纸机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 17 | $177.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 激光机床 | YITAIPACKING MATERIACCESSORIES (KUNSHAN) C LTD | 中国 | $22.0K |
| 2023-03-08 | 激光机床 | YITAIPACKING MATERIACCESSORIES (KUNSHAN) C LTD | 中国 | $69.1K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 其他机器刀具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2024-12-30 | 其他机器刀具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $942 |
| 2024-12-30 | 其他机器刀具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2024-11-22 | 其他机器刀具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2024-11-22 | 其他机器刀具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2024-11-11 | 其他机器刀具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $963 |
| 2024-11-11 | 其他机器刀具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2024-10-14 | 手工工具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $770 |
| 2024-10-14 | 其他机器刀具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2024-10-07 | 其他机器刀具 | PT ADONIA FOOTWEAR INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.2K |