Advantech GPN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GPN ADVANTECH
2
进口笔数
2
出口笔数
$31.4K
进口金额
$16.9K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2025-04-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315520475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ76JEV |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | 109/6/9 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GPN ADVANTECH |
| 企业英文名称 | GPN ADVANTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/6/9 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84704545182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $16.8K |
| 韩国 | 1 | $14.7K |
| 日本 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPRO Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.8K | 非瓦楞折叠盒、速度表转速表 |
| Invant Inc | 韩国 | 1 | $14.7K | 其他高尔夫设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPRO Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.9K | 其他测量仪器、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他高尔夫设备 | INVANT INC | 韩国 | $14.7K |
| 2023-11-10 | 非瓦楞折叠盒 | GPRO CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-11-10 | 其他测量仪器 | GPRO CO LTD | 马来西亚 | $16.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 贱金属配件 | GPRO CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2024-12-25 | 贱金属配件 | GPRO CO LTD | 日本 | $10.3K |