Nanatico Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NANATICO
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$27.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316335443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGF0NBE |
| 成立日期 | 2020-06-18 |
| 联系地址 | 12/20C Ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NANATICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 481/45 đường Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +842660022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.9K |
| 阿联酋 | 2 | $3.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $1.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
| 科威特 | 1 | $800 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seo Jun | 韩国 | 1 | $15.9K | 其他纺织野营用品 |
| ABD Majid Nining Oud Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $3.0K | 精油及浓缩物、药用植物 |
| Swedanco Trading Agency | 新加坡 | 1 | $1.5K | 其他精油 |
| Oud Aledan Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $1.3K | 药用植物 |
| PT Nasser Murdy Aldosary | 印度尼西亚 | 1 | $1.0K | 树脂类、精油及浓缩物 |
| NK KITTAI Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $920 | 其他精油、药用植物 |
| QARN AL-DHABI FOUNDATION FOR OUD (CO NUMBER: 1010769260) | 1 | $900 | 药用植物 | |
| Al Hayat Perfumes | 科威特 | 1 | $800 | 药用植物、植物增稠剂 |
| CO ARA AOUD | 1 | $640 | 药用植物 | |
| QARN AL-DHABI FOUNDATION FOR OUD | 沙特阿拉伯 | 1 | $500 | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 药用植物 | QARN AL-DHABI FOUNDATION FOR OUD | 沙特阿拉伯 | $500 |
| 2026-04-20 | 药用植物 | Al Hayat Perfumes | 科威特 | $800 |
| 2026-04-06 | 药用植物 | NK KITTAI PTE LTD | — | $920 |
| 2026-03-31 | 精油及浓缩物 | ABD MAJID NINING OUD TRADING LLC (DUBAI) | 阿联酋 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 药用植物 | CO ARA AOUD | — | $640 |
| 2026-02-25 | 药用植物 | WANG SHIH HAO (D122079432) | — | $140 |
| 2026-02-05 | 精油及浓缩物 | PT NASSER MURDY ALDOSARY | — | $1.0K |
| 2026-01-27 | 药用植物 | QARN AL-DHABI FOUNDATION FOR OUD (CO NUMBER: 1010769260) | — | $900 |
| 2026-01-23 | 药用植物 | AMAL AL-KUWAIT INTERNATIONAL | — | $450 |
| 2025-12-01 | 精油及浓缩物 | ABD MAJID NINING OUD TRADING LLC (DUBAI) | 阿联酋 | $1.5K |