VINH THANH CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Trình Vinh Thành
6
进口笔数
1
出口笔数
$72.1K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-12-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107356344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTJD9HK |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 18, Ngõ 56 Lê Quang Đạo, Đường Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG TRÌNH VINH THÀNH |
| 企业英文名称 | VINH THANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84833815133 |
| 邮箱 | vinhthanhpro1@gmail.com |
| 官网 | vinhthanhpro.com |
| 传真 | 02437286333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $65.0K |
| 中国台湾 | 5 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG GOLD SHIPPING INTL CO LTD | 中国香港 | 1 | $65.0K | 贱金属配件、数据处理机 |
| GUAN PIIN PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $7.1K | 喷枪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 喷枪 | GUAN PIIN PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 喷枪 | GUAN PIIN PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-01-17 | 喷枪 | GUAN PIIN PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-10-18 | 喷枪 | GUAN PIIN PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-04-02 | 喷枪 | GUAN PIIN PAINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-03-24 | 贱金属配件 | HONGKONG GOLD SHIPPING INTL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-24 | 贱金属配件 | HONGKONG GOLD SHIPPING INTL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-24 | 贱金属配件 | HONGKONG GOLD SHIPPING INTL CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2023-03-24 | 贱金属配件 | HONGKONG GOLD SHIPPING INTL CO LTD | 中国 | $960 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 塑料包装箱 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-12-09 | 塑料包装箱 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $666 |