Global Pharmaceutical Cosmetic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM TOàN CầU
13
进口笔数
0
出口笔数
$416.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109290466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4E158X |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Số 780 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PHARMACEUTICAL COSMETIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 780 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84982100804 |
| 邮箱 | hatt.gpcc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $251.6K |
| 韩国 | 5 | $107.5K |
| 日本 | 1 | $57.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $251.6K | 卫生用品、自粘塑料卷 |
| Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $57.7K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Cangku Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $39.1K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Inc Sujikorea | 韩国 | 2 | $38.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Iconix Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.5K | 玩具模型、口腔卫生产品 |
| Reinplatz Cosmetic | 韩国 | 1 | $11.1K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $120 |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $8.7K |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $120 |