SMT TECH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SMT TECH

384
进口笔数
73
出口笔数
$33.61M
进口金额
$529.8K
出口金额
2025-03-11
最近进口
2026-06-22
最近出口
72
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.24M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $236.4K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-10进口 $711.7K · 16 笔出口 $10.4K · 3 笔2023-11进口 $2.21M · 26 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-12进口 $3.24M · 27 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $1.31M · 15 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $590.4K · 10 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $440.4K · 10 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $320.7K · 7 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-05进口 $1.78M · 14 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-06进口 $638.9K · 7 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $624.9K · 8 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-08进口 $3.18M · 14 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $256.0K · 6 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-10进口 $103.0K · 7 笔出口 $107.6K · 3 笔2024-11进口 $535.6K · 13 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-12进口 $1.03M · 25 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-01进口 $46.3K · 4 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-02进口 $377.2K · 4 笔出口 $53.9K · 2 笔2025-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $236.4K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-10进口 $711.7K · 16 笔出口 $10.4K · 3 笔2023-11进口 $2.21M · 26 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-12进口 $3.24M · 27 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $1.31M · 15 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-02进口 $590.4K · 10 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-03进口 $440.4K · 10 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $320.7K · 7 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-05进口 $1.78M · 14 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-06进口 $638.9K · 7 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $624.9K · 8 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-08进口 $3.18M · 14 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-09进口 $256.0K · 6 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-10进口 $103.0K · 7 笔出口 $107.6K · 3 笔2024-11进口 $535.6K · 13 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-12进口 $1.03M · 25 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-01进口 $46.3K · 4 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-02进口 $377.2K · 4 笔出口 $53.9K · 2 笔2025-03进口 $19.7K · 3 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301025731
企查查编码QVNK8MCAWP
成立日期2018-04-17
联系地址Số 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SMT TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
电话+84909107686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
851419工业电炉
842833皮带输送机
842890其他升降机械
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
871680其他车辆
851519其他钎焊机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
842833皮带输送机
940320非办公金属家具
847989其他功能机器
847990功能机器零件
842790非自走式叉车
848180阀门龙头
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国259$16.93M
韩国87$13.20M
日本19$1.40M
法国21$716.8K
中国台湾11$516.1K
德国11$355.2K
瑞士3$121.0K
意大利6$87.1K
爱尔兰5$72.6K
匈牙利3$67.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$399.1K
泰国2$99.3K
土耳其1$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1 Click SMT Technology Co., Ltd.中国99$9.43M其他功能机器、皮带输送机
QINYI ELECTRONICS CO., LIMITED中国香港50$6.52M功能机器零件、其他功能机器
Pemtron Corp.韩国20$4.81M其他光学测量仪、测量仪器零件
Yiwu Vortex Import & Export Co., Ltd.俄罗斯11$730.7K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Union Trade Turkey Makina Ithalat ve Ihracat Ltd. Sti.土耳其18$685.7K铅酸启动电池、其他塑料制品
Safir Global Kara Deniz Tasimacilik ve Dis Ticaret Ltd. Sti.中国8$536.3K其他连续输送机、非办公金属家具
Beijing Huawei Silkroad Electronic Technology Co., Ltd.中国14$464.7K其他功能机器、功能机器零件
GLOBAL EXPOTRADE LTD中国香港15$352.6K其他钢铁制品、其他钢铁家用品
Wuxi Kayo Automation Equipment Co., Ltd.中国14$193.1K其他功能机器、功能机器零件
Safir Global Kara Deniz Tas. Ic. ve Dis. Tic. Ltd. Sti.中国9$176.4K金属表面酸洗制剂、聚酯长丝织物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南42$180.4K其他塑料制品、自粘塑料卷
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南16$142.6K音频设备零件、其他电子IC
Haeng Sung Electronics (Thailand) Co., Ltd.泰国2$99.3K其他功能机器、印刷电路
Laton Rosin Vietnam Co., Ltd.越南1$44.6K松香酸、辛基酚壬基酚
Union Trade Turkey Makina Ithalat ve Ihracat Ltd. Sti.土耳其1$31.4K其他功能机器、75kVA以下交流发电机
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南7$14.4K印刷电路、多层陶瓷电容
Daesin Co., Ltd.越南1$12.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Donghwa ES Vina Co., Ltd.越南1$2.7K锂离子电池、蓄电池零件
Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南2$2.1K其他塑料包装制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-11金属切割锯REN THANG CO LTD中国台湾$1.3K
2025-03-09焊接材料Global Expotrade Ltd.中国$14.7K
2025-03-08金属表面酸洗制剂GLOBAL EXPOTRADE LTD中国$931
2025-03-08锡条杆GLOBAL EXPOTRADE LTD中国$2.8K
2025-02-22其他焊接机GLOBAL EXPOTRADE LTD中国$97.2K
2025-02-22皮带输送机GLOBAL EXPOTRADE LTD中国$22.6K
2025-02-19其他机器刀具GLOBAL EXPOTRADE LTD中国$73
2025-02-19可互换工具GLOBAL EXPOTRADE LTD中国$469
2025-02-18非医用X射线设备Global Expotrade Ltd.韩国$221.6K
2025-02-17非自走式叉车Dongguan Jinxinjie Intelligent Automation Technology Co., Ltd.中国$35.2K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$989
2026-06-22其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$132
2026-06-22其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$401
2026-06-22其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-05-20其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$667
2026-05-20其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-05-20其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-20其他塑料制品Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$263
2026-05-19工业机器人Laton Rosin Vietnam Co., Ltd.越南$44.6K
2026-04-21工业清洁制剂Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南$134

相关企业 · 同类产品

SMT TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →