SMT TECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMT TECH
384
进口笔数
73
出口笔数
$33.61M
进口金额
$529.8K
出口金额
2025-03-11
最近进口
2026-06-22
最近出口
72
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301025731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8MCAWP |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Số 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMT TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84909107686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 259 | $16.93M |
| 韩国 | 87 | $13.20M |
| 日本 | 19 | $1.40M |
| 法国 | 21 | $716.8K |
| 中国台湾 | 11 | $516.1K |
| 德国 | 11 | $355.2K |
| 瑞士 | 3 | $121.0K |
| 意大利 | 6 | $87.1K |
| 爱尔兰 | 5 | $72.6K |
| 匈牙利 | 3 | $67.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $399.1K |
| 泰国 | 2 | $99.3K |
| 土耳其 | 1 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1 Click SMT Technology Co., Ltd. | 中国 | 99 | $9.43M | 其他功能机器、皮带输送机 |
| QINYI ELECTRONICS CO., LIMITED | 中国香港 | 50 | $6.52M | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Pemtron Corp. | 韩国 | 20 | $4.81M | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| Yiwu Vortex Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $730.7K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Union Trade Turkey Makina Ithalat ve Ihracat Ltd. Sti. | 土耳其 | 18 | $685.7K | 铅酸启动电池、其他塑料制品 |
| Safir Global Kara Deniz Tasimacilik ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 中国 | 8 | $536.3K | 其他连续输送机、非办公金属家具 |
| Beijing Huawei Silkroad Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $464.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| GLOBAL EXPOTRADE LTD | 中国香港 | 15 | $352.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁家用品 |
| Wuxi Kayo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $193.1K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Safir Global Kara Deniz Tas. Ic. ve Dis. Tic. Ltd. Sti. | 中国 | 9 | $176.4K | 金属表面酸洗制剂、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $180.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $142.6K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Haeng Sung Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $99.3K | 其他功能机器、印刷电路 |
| Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.6K | 松香酸、辛基酚壬基酚 |
| Union Trade Turkey Makina Ithalat ve Ihracat Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $31.4K | 其他功能机器、75kVA以下交流发电机 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.4K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Donghwa ES Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 金属切割锯 | REN THANG CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-03-09 | 焊接材料 | Global Expotrade Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2025-03-08 | 金属表面酸洗制剂 | GLOBAL EXPOTRADE LTD | 中国 | $931 |
| 2025-03-08 | 锡条杆 | GLOBAL EXPOTRADE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-02-22 | 其他焊接机 | GLOBAL EXPOTRADE LTD | 中国 | $97.2K |
| 2025-02-22 | 皮带输送机 | GLOBAL EXPOTRADE LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-02-19 | 其他机器刀具 | GLOBAL EXPOTRADE LTD | 中国 | $73 |
| 2025-02-19 | 可互换工具 | GLOBAL EXPOTRADE LTD | 中国 | $469 |
| 2025-02-18 | 非医用X射线设备 | Global Expotrade Ltd. | 韩国 | $221.6K |
| 2025-02-17 | 非自走式叉车 | Dongguan Jinxinjie Intelligent Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.2K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $989 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $667 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-05-19 | 工业机器人 | Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44.6K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $134 |