Xinbaotai One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 染色合成经编织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XINBAOTAI
69
进口笔数
2
出口笔数
$2.49M
进口金额
$50.7K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-01-09
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702915927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PS314J |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 447, tờ bản đồ số 40, Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XINBAOTAI |
| 企业英文名称 | XINBAOTAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 447, tờ bản đồ số 40, Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0918390387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.48M |
| 越南 | 1 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.06M | 其他塑料制品、其他木工机床 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $348.2K | 家具配件、125W以下风扇 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.4K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Wuyang Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $13.8K | 染色合成针织布、纺织废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | 1 | $23.2K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 | |
| DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | 中国 | 1 | $17.6K | 染色合成针织布 |
| Astrolumi Ornament & Giftware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 染色合成经编织物 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-23 | 染色合成经编织物 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-23 | 染色合成经编织物 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-07-23 | 染色合成经编织物 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-23 | 染色合成经编织物 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $939 |
| 2026-07-23 | 染色合成经编织物 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-23 | 染色合成经编织物 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-23 | 染色合成经编织物 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $705 |
| 2026-07-23 | 合成经编织物 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 非泡沫塑料片 | Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 聚酯长丝织物 | DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | — | $2.6K |
| 2026-01-09 | 染色合成针织布 | DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-09 | 染色合成针织布 | DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-09 | 聚酯长丝织物 | DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | — | $4.5K |
| 2026-01-09 | PVC涂层织物 | DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | — | $8.1K |
| 2026-01-09 | 聚酯长丝织物 | DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | — | $6.2K |
| 2026-01-09 | 染色合成针织布 | DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-09 | 聚酯长丝织物 | DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | — | $55 |
| 2026-01-09 | 聚酯长丝织物 | DE HONG ELECTRICAL PRODUCTS,LTD | — | $1.7K |
| 2025-10-29 | 染色合成针织布 | Astrolumi Ornament & Giftware Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.6K |