Ngan Khuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGâN KHươNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$75.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802620629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83SPND8 |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Nga Thanh, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÂN KHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGAN KHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8532 - Đào tạo trung cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $50.6K |
| 越南 | 1 | $24.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $50.6K | 非竹编结品、植物纤维制品 |
| Cool Car Coat Business Corporation | 越南 | 1 | $24.4K | 非竹编结品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $211 |
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $140 |
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $112 |
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $199 |
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $941 |
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $315 |
| 2026-07-24 | 非竹编结品 | ZENLORA CORP ORATION | 中国台湾 | $167 |