Phuong Dong Print Room Equipment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị PHòNG IN PHươNG ĐôNG
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$41.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301220161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H8GCGB |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ PHÒNG IN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG PRINT ROOM EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84352041884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $41.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | 39 | $23.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $12.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 涂层钢丝制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-03-31 | 其他机器刀具 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-31 | 环己酮类 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-03-31 | 涂层钢丝制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-30 | 环己酮类 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-03-30 | 其他墨水 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-30 | 油漆溶剂 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-03-30 | 其他机器刀具 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-30 | 涂层钢丝制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-30 | 涂层钢丝制品 | FORTUNE HOST (VIET NAM) PLASTIC & STEEL CO LTD | 越南 | $29 |