Nhat Thuc Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nhật Thực

0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$388.8K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $631 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201572430
企查查编码QVN26QKQ6X
成立日期2014-09-08
联系地址Số 100B Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHẬT THỰC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+842253878878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847170存储单元
851762通信设备
854449绝缘电线
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
852190非磁带视频设备
391723硬质PVC管
391732塑料管
854470绝缘电线
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$388.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$113.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南10$101.8K高强力机织物、其他钢铁制品
Three Color Stone Co., Ltd.越南4$68.7K瓦楞纸箱、无机涂布纸
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南8$20.5K印刷电路、20W以下固定电阻器
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南3$15.4K瓦楞纸箱、重未涂布纸
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南10$11.8K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南4$10.5K电动机及零件、其他钢铁制品
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$5.1K非轻质石油、合金钢扁轧材
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南3$3.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南3$3.1K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电路开关装置G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$107
2026-04-22绝缘电线G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-22通信设备G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-22通信设备G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-22通信设备G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$741
2026-04-22带接头绝缘电线G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$159
2026-04-22其他电路开关装置G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$115
2026-04-22通信设备G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-22通信设备G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$741
2026-04-22绝缘电线G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Thuc Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →