Nhat Thuc Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Nhật Thực
- 邮箱1
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$388.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201572430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26QKQ6X |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | Số 100B Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHẬT THỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +842253878878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $388.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $113.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 10 | $101.8K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 4 | $68.7K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.5K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.4K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 10 | $11.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $3.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $741 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $741 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |