Nam Cat Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Cát Tiên
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304055473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ3KQN6 |
| 成立日期 | 2005-10-19 |
| 联系地址 | 08 Sử Hy Nhan, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM CÁT TIÊN |
| 企业英文名称 | NAM CAT TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 Sử Hy Nhan, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02835119564 |
| 传真 | 0835119565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klingspor Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.7K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 瓦楞纸箱 | KLINGSPOR PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2024-01-31 | 瓦楞纸箱 | KLINGSPOR PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |