Lawrence Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAWRENCE VIệT NAM
- 邮箱49
29
进口笔数
0
出口笔数
$178.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316462579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AK0FH8 |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Số 36, Đường 2, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Tổ 10, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAWRENCE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Đường 2, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Tổ 10, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842822536179 |
| 邮箱 | congtylawrence@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $136.7K |
| 德国 | 10 | $40.7K |
| 捷克 | 1 | $368 |
| 意大利 | 1 | $222 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hender Silicone Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $48.7K | 1kg以下胶粘剂 |
| Simonswerk GmbH | 德国 | 9 | $26.0K | 贱金属铰链、商业广告材料 |
| DLC Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| 9fca1a94acc3f8d497a74a88fa6b25d2 | 2 | $16.7K | ||
| Zhaoqing City Zhisheng Door Control Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 金属门闭门器、金属建筑配件 |
| Shandong Hanrui Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Sunlight Building Materials Ironware Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Zhongshan City Gumeite Hardware Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 金属建筑配件、家具配件 |
| Haiyan Shark Building Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 金属建筑配件 |
| Jiangsu Tongguan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 贱金属铰链 | SIMONSWERK GMBH | 德国 | $211 |
| 2026-03-20 | 贱金属铰链 | SIMONSWERK GMBH | 德国 | $118 |
| 2026-03-16 | 贱金属铰链 | SIMONSWERK GMBH | 德国 | $23 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | SIMONSWERK GMBH | 德国 | $23 |
| 2026-02-23 | 贱金属铰链 | SIMONSWERK GMBH | 德国 | $4.2K |
| 2026-02-11 | 贱金属铰链 | SIMONSWERK GMBH | 德国 | $4.2K |
| 2026-02-11 | 贱金属铰链 | SIMONSWERK GMBH | 德国 | $268 |
| 2026-02-11 | 贱金属铰链 | SIMONSWERK GMBH | 德国 | $8.6K |
| 2026-02-02 | 贱金属铰链 | SIMONSWERK GMBH | 德国 | $219 |
| 2026-01-06 | 化纤女式大衣 | SIMONSWERK GMBH | 中国 | $244 |