ADH Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Adh
59
进口笔数
0
出口笔数
$720.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201689549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4DXA3U |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | 13 Lê Chân, Phường Phước Tân, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ADH |
| 企业英文名称 | ADH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 543/58 Lương Định Của, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84583874968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 442110 | 木衣架 |
| 852352 | 智能卡 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $720.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unisite (Ningbo) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 37 | $605.2K | 金属保险箱、其他制冷设备 |
| Jiangmen Langjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 电动食品处理器、LED灯 |
| Guangzhou Xiao Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Unisite (Ningbo) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $17.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Guangzhou Xi Ao Trading Service Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $16.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.9K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| Ningbo UBetter Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 电吹风、其他塑料制品 |
| Guangdong Yuemei Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ningbo Xingding Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 电熨斗、电热器具零件 |
| Zhongshan Kangnuo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 个人秤 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他功能机器 | Ningbo Yoursensor Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 金属保险箱 | UNISITE (NINGBO) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-10 | 其他制冷设备 | UNISITE (NINGBO) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-10 | 其他制冷设备 | UNISITE (NINGBO) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 制冷设备零件 | UNISITE (NINGBO) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-02-10 | 制冷设备零件 | UNISITE (NINGBO) IMP & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-10 | 制冷设备零件 | Unisite (Ningbo) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-02-10 | 制冷设备零件 | Unisite (Ningbo) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-02-10 | 制冷设备零件 | Unisite (Ningbo) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-02-10 | 制冷设备零件 | Unisite (Ningbo) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $0 |