Viet Nam Asia Trading & Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ FIVESTARS
42
进口笔数
0
出口笔数
$933.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108145064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKP9PCSP |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Số nhà 02 Ngách 20 Ngõ 274 Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FIVESTARS |
| 企业英文名称 | FIVESTARS IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02 Ngách 20 Ngõ 274 Đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84971455500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 380610 | 松香酸 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $933.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Maydos Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 25 | $576.4K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $162.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| DM Modern Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Guangxi Tangjiang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Ruiyun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 碳酸钙、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 松香酸 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-12-12 | 碳酸钙 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-12-12 | 碳酸钙 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-12 | 碳酸钙 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-12 | 松香酸 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $174 |
| 2025-12-12 | 其他合成橡胶 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $243 |
| 2025-12-12 | 碳酸钙 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-12-12 | 松香酸 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $439 |
| 2025-12-12 | 其他合成橡胶 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-12-12 | 其他合成橡胶 | GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $670 |