Viet Nam Asia Trading & Import-Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI DịCH Vụ FIVESTARS

42
进口笔数
0
出口笔数
$933.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108145064
企查查编码QVNKP9PCSP
成立日期2018-01-24
联系地址Số nhà 02 Ngách 20 Ngõ 274 Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FIVESTARS
企业英文名称FIVESTARS IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 02 Ngách 20 Ngõ 274 Đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84971455500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
350691聚合物胶粘剂
321000皮革整理涂料
283650碳酸钙
380610松香酸
400299其他合成橡胶
731029钢铁容器<50升
3506101kg以下胶粘剂
390750醇酸树脂
390950聚氨酯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$933.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Maydos Building Materials Co., Ltd.中国25$576.4K聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂
Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$162.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd.中国2$44.1K其他塑料制品、低吸水率瓷砖
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国2$36.8K其他塑料制品、非办公金属家具
DM Modern Supply Chain Co., Ltd.中国1$26.6K其他塑料制品、印刷电路
Guangxi Tangjiang International Supply Chain Co., Ltd.中国1$25.5K汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd.中国1$23.8K金属框架软垫椅、汽车座椅零件
Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$18.9K轻型商用车轮胎、自攻螺钉
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$12.4K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Ruiyun Supply Chain Co., Ltd.中国1$6.3K碳酸钙、丙烯酸乙烯漆

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12松香酸GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$69
2025-12-12碳酸钙GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$528
2025-12-12碳酸钙GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$15
2025-12-12碳酸钙GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$650
2025-12-12松香酸GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$174
2025-12-12其他合成橡胶GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$243
2025-12-12碳酸钙GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$276
2025-12-12松香酸GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$439
2025-12-12其他合成橡胶GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$510
2025-12-12其他合成橡胶GUANGZHOU RUIYUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$670

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Asia Trading & Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →