Mammy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MăMMY VIệT NAM
10
进口笔数
2
出口笔数
$232.1K
进口金额
$61.3K
出口金额
2025-07-18
最近进口
2025-10-31
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316964191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W4WUJE |
| 成立日期 | 2021-09-29 |
| 联系地址 | 112/11 - 112/13 đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MĂMMY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAMMY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/11 - 112/13 đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0877050450 |
| 邮箱 | mammyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $232.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 2 | $61.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.9K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongtai Huan Yu Toys Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.4K | 其他户外娱乐设备、手动气泵 |
| Dongguan Sunyun Tech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Dongguan Leatch Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 塑料餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Zone Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $61.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 塑料餐具 | DONGGUAN LEATCH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $962 |
| 2025-07-18 | 塑料餐具 | DONGGUAN LEATCH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-07-18 | 塑料餐具 | DONGGUAN LEATCH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-08-30 | 家用炊具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-05-30 | 其他户外娱乐设备 | DONGTAI HUAN YU TOYS CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2024-05-13 | 玩具模型 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-05-13 | 玩具模型 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-03-29 | 塑纺容器 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-01-11 | 塑纺容器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-01-11 | 塑纺容器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $496 |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $861 |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $1.0K |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $494 |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $103 |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $545 |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $1.3K |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $545 |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $1.0K |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | OCEAN ZONE TRADING CO LTD | 缅甸 | $861 |