Thien My Vinh Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên Thiện Mỹ - Vĩnh Phúc
80
进口笔数
86
出口笔数
$1.10M
进口金额
$6.55M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500371461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR89AYUG |
| 成立日期 | 2009-09-15 |
| 联系地址 | Lô CN 11 - Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIỆN MỸ - VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84909952895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $6.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.10M | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $6.55M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $770 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $439 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | $711 |