Thien My Vinh Phuc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH một thành viên Thiện Mỹ - Vĩnh Phúc

80
进口笔数
86
出口笔数
$1.10M
进口金额
$6.55M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.8K · 3 笔出口 $1.16M · 6 笔2024-03进口 $84.5K · 4 笔出口 $503.1K · 4 笔2024-04进口 $83.7K · 4 笔出口 $490.4K · 4 笔2024-05进口 $68.8K · 4 笔出口 $399.2K · 4 笔2024-06进口 $68.0K · 4 笔出口 $394.4K · 4 笔2024-07进口 $102.9K · 4 笔出口 $585.6K · 4 笔2024-08进口 $95.6K · 4 笔出口 $507.5K · 4 笔2024-09进口 $70.6K · 6 笔出口 $475.8K · 6 笔2024-10进口 $80.6K · 4 笔出口 $452.7K · 4 笔2024-11进口 $63.2K · 4 笔出口 $348.4K · 4 笔2024-12进口 $32.7K · 3 笔出口 $204.9K · 2 笔2025-01进口 $52.2K · 4 笔出口 $339.1K · 4 笔2025-02进口 $39.5K · 4 笔出口 $265.3K · 4 笔2025-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $91.8K · 2 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $31.2K · 3 笔2025-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-01进口 $5.1K · 4 笔出口 $24.9K · 2 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.8K · 3 笔出口 $1.16M · 6 笔2024-03进口 $84.5K · 4 笔出口 $503.1K · 4 笔2024-04进口 $83.7K · 4 笔出口 $490.4K · 4 笔2024-05进口 $68.8K · 4 笔出口 $399.2K · 4 笔2024-06进口 $68.0K · 4 笔出口 $394.4K · 4 笔2024-07进口 $102.9K · 4 笔出口 $585.6K · 4 笔2024-08进口 $95.6K · 4 笔出口 $507.5K · 4 笔2024-09进口 $70.6K · 6 笔出口 $475.8K · 6 笔2024-10进口 $80.6K · 4 笔出口 $452.7K · 4 笔2024-11进口 $63.2K · 4 笔出口 $348.4K · 4 笔2024-12进口 $32.7K · 3 笔出口 $204.9K · 2 笔2025-01进口 $52.2K · 4 笔出口 $339.1K · 4 笔2025-02进口 $39.5K · 4 笔出口 $265.3K · 4 笔2025-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $91.8K · 2 笔2025-04进口 $4.9K · 2 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $26.6K · 2 笔2025-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $31.2K · 3 笔2025-07进口 $3.2K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-11进口 $5.6K · 2 笔出口 $35.1K · 2 笔2025-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-01进口 $5.1K · 4 笔出口 $24.9K · 2 笔2026-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500371461
企查查编码QVNR89AYUG
成立日期2009-09-15
联系地址Lô CN 11 - Khu Công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIỆN MỸ - VĨNH PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84909952895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$1.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$6.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南80$1.10M其他塑料制品、洗衣机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南86$6.55M其他塑料制品、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$23
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$208
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$167
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$210
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$210
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$208
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$167
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$23
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$1.4K
2026-04-22其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$1.4K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$2.5K
2026-04-23其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$78
2026-04-23其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$4.6K
2026-04-23其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$770
2026-04-23其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$439
2026-03-28其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$8.2K
2026-03-28其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$166
2026-03-28其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$3.0K
2026-03-28其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$938
2026-03-28其他塑料制品DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD越南$711

相关企业 · 同类产品

Thien My Vinh Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →