Anh Hong Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị ánh Hồng
26
进口笔数
0
出口笔数
$152.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104274559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNJDP8J |
| 成立日期 | 2009-11-26 |
| 联系地址 | Số nhà 16 ngách 43/98 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ ÁNH HỒNG |
| 企业英文名称 | ANH HONG EQUIPMENTS IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 ngách 43/98 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84914673615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $150.0K |
| 中国 | 3 | $904 |
| 美国 | 1 | $823 |
| 越南 | 1 | $266 |
| 印度 | 1 | $176 |
| 韩国 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 中国香港 | 10 | $59.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
| HT Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.4K | 家具配件、塑料配件 |
| GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国香港 | 6 | $29.6K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $20.8K | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 日本 | 7 | $2.0K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 非泡沫橡胶密封件 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $92 |
| 2025-09-22 | 非泡沫橡胶密封件 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $33 |
| 2025-09-22 | 发动机泵 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $4.6K |
| 2025-09-22 | 增强橡胶软管 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $190 |
| 2025-08-21 | 垫片套装 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $375 |
| 2025-08-21 | 滚珠轴承 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $238 |
| 2025-08-21 | 火花点火发动机零件 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-08-21 | 减压阀 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $415 |
| 2025-08-21 | 螺纹螺母 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $13 |
| 2025-08-21 | 火花点火发动机零件 | HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD | 日本 | $526 |