Anh Hong Equipment Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị ánh Hồng

26
进口笔数
0
出口笔数
$152.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.7K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104274559
企查查编码QVNGNJDP8J
成立日期2009-11-26
联系地址Số nhà 16 ngách 43/98 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ ÁNH HỒNG
企业英文名称ANH HONG EQUIPMENTS IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 16 ngách 43/98 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84914673615
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
840991火花点火发动机零件
842123内燃机滤油器
848210滚珠轴承
848120液压气压阀门
848490垫片套装
732690其他钢铁制品
841330发动机泵
848140安全阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本26$150.0K
中国3$904
美国1$823
越南1$266
印度1$176
韩国1$170

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD中国香港10$59.5K其他车辆零件、车身零件
HT Co., Ltd.中国4$40.4K家具配件、塑料配件
GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国香港6$29.6K非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器
Kichitsu Bussan Co., Ltd.日本5$20.8K纸基研磨料、其他塑料制品
Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd.日本7$2.0K非螺纹垫圈、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22非泡沫橡胶密封件HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$92
2025-09-22非泡沫橡胶密封件HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$33
2025-09-22发动机泵HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$4.6K
2025-09-22增强橡胶软管HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$190
2025-08-21垫片套装HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$375
2025-08-21滚珠轴承HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$238
2025-08-21火花点火发动机零件HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$1.6K
2025-08-21减压阀HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$415
2025-08-21螺纹螺母HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$13
2025-08-21火花点火发动机零件HONGKONG ZHENGHE TRADING CO., LTD日本$526

相关企业 · 同类产品

Anh Hong Equipment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →