Taekyung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAEKYUNG
222
进口笔数
178
出口笔数
$3.10M
进口金额
$5.58M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
59
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400882825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43WWEBQ |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | TDP Phương Lạn 5, Thị trấn Phương Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NSC GARMENT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Phương Lạn 5, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0976735910 |
| 邮箱 | congtytnhhnscgarment@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $1.66M |
| 韩国 | 57 | $548.0K |
| 越南 | 26 | $411.2K |
| 印度尼西亚 | 6 | $325.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $135.6K |
| 土耳其 | 1 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 173 | $5.41M |
| 越南 | 4 | $160.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forus International Ltd. | 中国 | 32 | $576.8K | 尼龙聚酰胺织物、染色尼龙织物 |
| Minshu Trading Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 31 | $318.5K | 染色棉经编织物、弹性针织布 |
| Won Jeon Corp. | 韩国 | 14 | $163.0K | 扣件及零件、其他拉链 |
| Forus International Ltd. | 中国 | 14 | $107.8K | 染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Samil Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $104.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Taekyung Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $101.7K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯短纤机织物 |
| LJ Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $100.4K | 硫化橡胶服装、未印刷标签 |
| Tae Kyung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $30.8K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Shanghai Jiaxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.8K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| HONG KONG FUXING GROUP LTD | 中国香港 | 7 | $9.2K | 其他拉链、拉链零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tae Kyung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 88 | $2.74M | 化纤女式大衣、非棉针织背心 |
| Won Jeon Corp. | 韩国 | 26 | $1.37M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| LJ Trading Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $664.0K | 尿素肥料、人造纤维连衣裙 |
| 8NONFASHION | 韩国 | 25 | $407.9K | 女式化纤夹克、女式化纤裤 |
| Youngs FNC Co., Ltd. | 越南 | 5 | $181.7K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| DS Inc. | 越南 | 2 | $61.4K | 车用线束、女式化纤衬衫 |
| Won Jeon Corp. | 越南 | 1 | $60.0K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| CNKO FNC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.5K | 化纤女式大衣、涤棉机织布 |
| Sunilglobal Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $20.3K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Alim Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.0K | 未印刷标签、染色棉经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 染色棉经编织物 | PT EUTTEM GLOBAL | 印度尼西亚 | $398 |
| 2026-04-17 | 染色棉经编织物 | PT EUTTEM GLOBAL | 印度尼西亚 | $398 |
| 2026-04-06 | 塑料纽扣 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $198 |
| 2026-04-06 | 未印刷标签 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $11 |
| 2026-04-06 | 塑料纽扣 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $198 |
| 2026-04-06 | 染色尼龙织物 | FORUS INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 未印刷标签 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $11 |
| 2026-04-06 | 染色尼龙织物 | FORUS INTERNATIONAL LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 弹性针织布 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $77 |
| 2026-04-02 | 弹性针织布 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $77 |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | TAE KYUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 女式针织衬衫 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | TAE KYUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 化纤男衬衫 | LJTRADING CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | TAE KYUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 女式化纤裤 | TAE KYUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 男式化纤裤 | TAE KYUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $199 |
| 2026-04-09 | 女式化纤裤 | TAE KYUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 龙舌兰纤维绳 | PT SABENA CIPTA | 印度尼西亚 | $367 |
| 2026-04-05 | 女式化纤裤 | TAE KYUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $1.1K |