Taekyung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAEKYUNG

222
进口笔数
178
出口笔数
$3.10M
进口金额
$5.58M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
59
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $448.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 2 笔出口 $134.2K · 1 笔2023-09进口 $33.1K · 6 笔出口 $174.3K · 3 笔2023-10进口 $74.7K · 8 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $70.5K · 6 笔出口 $74.0K · 2 笔2023-12进口 $17.8K · 3 笔出口 $197.6K · 3 笔2024-01进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.9K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $168.8K · 5 笔2024-04进口 $70.6K · 7 笔出口 $51.2K · 4 笔2024-05进口 $45.8K · 3 笔出口 $101.3K · 4 笔2024-06进口 $57.3K · 9 笔出口 $102.6K · 3 笔2024-07进口 $294.7K · 8 笔出口 $61.4K · 2 笔2024-08进口 $188.8K · 4 笔出口 $185.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 3 笔2024-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $448.6K · 15 笔2024-11进口 $112.0K · 5 笔出口 $140.3K · 5 笔2024-12进口 $87.7K · 8 笔出口 $193.5K · 4 笔2025-01进口 $4.4K · 3 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-02进口 $229.7K · 7 笔出口 $184.4K · 6 笔2025-03进口 $75.6K · 9 笔出口 $260.4K · 16 笔2025-04进口 $21.5K · 4 笔出口 $360.1K · 15 笔2025-05进口 $289.2K · 6 笔出口 $192.0K · 4 笔2025-06进口 $95.6K · 6 笔出口 $123.1K · 4 笔2025-07进口 $84.4K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $27.3K · 9 笔出口 $127.0K · 4 笔2025-09进口 $44.0K · 14 笔出口 $245.1K · 5 笔2025-10进口 $72.2K · 2 笔出口 $432.3K · 12 笔2025-11进口 $18.4K · 8 笔出口 $119.0K · 5 笔2025-12进口 $37.3K · 5 笔出口 $160.1K · 4 笔2026-01进口 $432.3K · 23 笔出口 $229.2K · 2 笔2026-02进口 $59.1K · 5 笔出口 $103.4K · 2 笔2026-03进口 $34.6K · 6 笔出口 $301.8K · 17 笔2026-04进口 $39.2K · 7 笔出口 $74.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 2 笔出口 $134.2K · 1 笔2023-09进口 $33.1K · 6 笔出口 $174.3K · 3 笔2023-10进口 $74.7K · 8 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $70.5K · 6 笔出口 $74.0K · 2 笔2023-12进口 $17.8K · 3 笔出口 $197.6K · 3 笔2024-01进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.9K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $168.8K · 5 笔2024-04进口 $70.6K · 7 笔出口 $51.2K · 4 笔2024-05进口 $45.8K · 3 笔出口 $101.3K · 4 笔2024-06进口 $57.3K · 9 笔出口 $102.6K · 3 笔2024-07进口 $294.7K · 8 笔出口 $61.4K · 2 笔2024-08进口 $188.8K · 4 笔出口 $185.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 3 笔2024-10进口 $28.5K · 3 笔出口 $448.6K · 15 笔2024-11进口 $112.0K · 5 笔出口 $140.3K · 5 笔2024-12进口 $87.7K · 8 笔出口 $193.5K · 4 笔2025-01进口 $4.4K · 3 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-02进口 $229.7K · 7 笔出口 $184.4K · 6 笔2025-03进口 $75.6K · 9 笔出口 $260.4K · 16 笔2025-04进口 $21.5K · 4 笔出口 $360.1K · 15 笔2025-05进口 $289.2K · 6 笔出口 $192.0K · 4 笔2025-06进口 $95.6K · 6 笔出口 $123.1K · 4 笔2025-07进口 $84.4K · 9 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $27.3K · 9 笔出口 $127.0K · 4 笔2025-09进口 $44.0K · 14 笔出口 $245.1K · 5 笔2025-10进口 $72.2K · 2 笔出口 $432.3K · 12 笔2025-11进口 $18.4K · 8 笔出口 $119.0K · 5 笔2025-12进口 $37.3K · 5 笔出口 $160.1K · 4 笔2026-01进口 $432.3K · 23 笔出口 $229.2K · 2 笔2026-02进口 $59.1K · 5 笔出口 $103.4K · 2 笔2026-03进口 $34.6K · 6 笔出口 $301.8K · 17 笔2026-04进口 $39.2K · 7 笔出口 $74.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号2400882825
企查查编码QVN43WWEBQ
成立日期2020-02-25
联系地址TDP Phương Lạn 5, Thị trấn Phương Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NSC GARMENT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Phương Lạn 5, Xã Lục Nam, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0976735910
邮箱congtytnhhnscgarment@gmail.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540741尼龙聚酰胺织物
401590硫化橡胶服装
540742染色尼龙织物
960719其他拉链
600522染色棉经编织物
482190未印刷标签
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
600290弹性针织布
560729龙舌兰纤维绳

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装
620343男式化纤裤
610990非棉针织背心
620462女式棉裤
610910棉针织T恤及背心
620433女式化纤夹克
610433女式化纤夹克
611030化纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国136$1.66M
韩国57$548.0K
越南26$411.2K
印度尼西亚6$325.2K
巴基斯坦1$135.6K
土耳其1$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国173$5.41M
越南4$160.4K
印度尼西亚1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forus International Ltd.中国32$576.8K尼龙聚酰胺织物、染色尼龙织物
Minshu Trading Hong Kong Co., Ltd.中国31$318.5K染色棉经编织物、弹性针织布
Won Jeon Corp.韩国14$163.0K扣件及零件、其他拉链
Forus International Ltd.中国14$107.8K染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物
Samil Vina Co., Ltd.越南12$104.7K弹性针织布、染色棉针织布
Taekyung Trading Co., Ltd.中国8$101.7K棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯短纤机织物
LJ Trading Co., Ltd.韩国10$100.4K硫化橡胶服装、未印刷标签
Tae Kyung Trading Co., Ltd.韩国24$30.8K未印刷标签、非织造标签
Shanghai Jiaxin International Trading Co., Ltd.中国6$16.8K不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
HONG KONG FUXING GROUP LTD中国香港7$9.2K其他拉链、拉链零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tae Kyung Trading Co., Ltd.韩国88$2.74M化纤女式大衣、非棉针织背心
Won Jeon Corp.韩国26$1.37M男式化纤大衣、化纤女式大衣
LJ Trading Co., Ltd.韩国25$664.0K尿素肥料、人造纤维连衣裙
8NONFASHION韩国25$407.9K女式化纤夹克、女式化纤裤
Youngs FNC Co., Ltd.越南5$181.7K棉针织T恤及背心、男棉裤
DS Inc.越南2$61.4K车用线束、女式化纤衬衫
Won Jeon Corp.越南1$60.0K25-70克非织造布、男式化纤大衣
CNKO FNC Co., Ltd.越南2$58.5K化纤女式大衣、涤棉机织布
Sunilglobal Joint Stock Co.越南2$20.3K塑料衣着附件、印刷标签
Alim Global Co., Ltd.韩国1$12.0K未印刷标签、染色棉经编织物

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17染色棉经编织物PT EUTTEM GLOBAL印度尼西亚$398
2026-04-17染色棉经编织物PT EUTTEM GLOBAL印度尼西亚$398
2026-04-06塑料纽扣LJTRADING CO LTD韩国$198
2026-04-06未印刷标签LJTRADING CO LTD韩国$11
2026-04-06塑料纽扣LJTRADING CO LTD韩国$198
2026-04-06染色尼龙织物FORUS INTERNATIONAL LTD.中国$2.0K
2026-04-06未印刷标签LJTRADING CO LTD韩国$11
2026-04-06染色尼龙织物FORUS INTERNATIONAL LTD.中国$2.0K
2026-04-02弹性针织布LJTRADING CO LTD韩国$77
2026-04-02弹性针织布LJTRADING CO LTD韩国$77

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非棉针织背心TAE KYUNG TRADING CO LTD韩国$5.9K
2026-04-23女式针织衬衫LJTRADING CO LTD韩国$17.6K
2026-04-23女式化纤裤TAE KYUNG TRADING CO LTD韩国$9.5K
2026-04-23化纤男衬衫LJTRADING CO LTD韩国$8.9K
2026-04-23非棉针织背心TAE KYUNG TRADING CO LTD韩国$8.3K
2026-04-21女式化纤裤TAE KYUNG TRADING CO LTD韩国$6.4K
2026-04-09男式化纤裤TAE KYUNG TRADING CO LTD韩国$199
2026-04-09女式化纤裤TAE KYUNG TRADING CO LTD韩国$6.0K
2026-04-06龙舌兰纤维绳PT SABENA CIPTA印度尼西亚$367
2026-04-05女式化纤裤TAE KYUNG TRADING CO LTD韩国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Taekyung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →