Chuangxin Lubricants Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU NHờN CHUANGXIN
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$404.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702995760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9Q6Q5K |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | Số C29, The Oasis 1, Đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỜN CHUANGXIN |
| 企业英文名称 | CHUANGXIN LUBRICANTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C37, The Oasis 1, Đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Khu ph, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84930103535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $399.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $65.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $60.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $59.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $57.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $39.4K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.2K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $14.2K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 非轻质石油 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $69 |