THREE REGION TELECOMMUNICATIONS NETWORK JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MạNG VIễN THôNG 3 MIềN
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109201032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KEYE4K |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngõ 247 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNG VIỄN THÔNG 3 MIỀN |
| 企业英文名称 | THREE REGION TELECOMMUNICATIONS NETWORK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngõ 247 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $22.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENYANG OUFU PHOTOELECTRICITY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.9K | 绝缘电线、电力控制板 |
| SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 通信设备、静止变流器 |
| SHENZHEN NOYAFA ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 其他9030仪器、其他测量仪器 |
| SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| ZHUHAI BIGWAY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 其他通信设备、通信设备零件 |
| WUHAN WOLON COMMUNICATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.2K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他测量仪器 | SHENZHEN NOYAFA ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2024-12-31 | 其他测量仪器 | SHENZHEN NOYAFA ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2024-12-31 | 其他测量仪器 | SHENZHEN NOYAFA ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 其他测量仪器 | SHENZHEN NOYAFA ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2024-12-31 | 其他测量仪器 | SHENZHEN NOYAFA ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $690 |
| 2024-06-22 | 绝缘电线 | WUHAN WOLON COMMUNICATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-21 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $667 |
| 2023-12-21 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-21 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $606 |
| 2023-12-21 | 通信设备 | SHENZHEN ATONGDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $186 |