Datatech Technology & Investment Finance Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 714 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tài Chính Và Công Nghệ Datatech
21
进口笔数
714
出口笔数
$80.4K
进口金额
$7.87M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-30
最近出口
9
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102128168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPC8Q0E |
| 成立日期 | 2006-12-28 |
| 联系地址 | P412, nhà N02, khu 5,3 ha, phố Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH VÀ CÔNG NGHỆ DATATECH |
| 企业英文名称 | DATATECH TECHNOLOGY AND INVESTMENT FINANCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 Phố Lộc, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842439903968 |
| 邮箱 | contact@datatech.vn |
| 传真 | +842439903968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $68.5K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 意大利 | 2 | $3.6K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
| 越南 | 1 | $754 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 714 | $7.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANSWK Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.1K | 自动数据处理输入输出单元、其他印刷机零件 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 数据处理机、通信设备 |
| Wuhan Newhonte Industry Trade Corp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.5K | 其他印刷机零件、8472机器零件 |
| Bartec Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.6K | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
| Prime Buy, a Division of Mega Solutions LLC | 津巴布韦 | 1 | $4.3K | 其他自动数据处理系统 |
| Thomann GmbH | 德国 | 2 | $3.6K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| PURITRON INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 2 | $3.2K | 非CRT显示器、数据处理机 |
| GLOBAL HIGHTECH IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED | 1 | $2.5K | 8471机器零件、非液晶/OLED显示模组 | |
| Celiveo Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 119 | $2.10M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.75M | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 46 | $1.04M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 40 | $778.7K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 57 | $496.5K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $281.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $145.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $123.3K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $23.5K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 33 | $19.4K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 其他印刷机零件 | Wuhan Newhonte Industry Trade Corp. Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他印刷机零件 | Wuhan Newhonte Industry Trade Corp. Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他印刷机零件 | Wuhan Newhonte Industry Trade Corp. Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Thomann GmbH | 意大利 | $2.6K |
| 2026-03-03 | 其他铝制品 | Thomann GmbH | 意大利 | $971 |
| 2025-12-15 | 8471机器零件 | GLOBAL HIGHTECH IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-08 | 其他印刷机零件 | Celiveo Pte. Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-15 | 其他印刷机零件 | Wuhan Newhonte Industry Trade Corp. Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-08-15 | 其他印刷机零件 | Wuhan Newhonte Industry Trade Corp. Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2025-08-02 | 数据处理机 | ANSWK Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
出口(共 714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 未印刷标签 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-30 | 数据处理机 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-07-30 | 未印刷标签 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $683 |
| 2026-07-30 | 数据处理机 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 未印刷标签 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-30 | 未印刷标签 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-07-30 | 未印刷标签 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 未印刷标签 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 打字机色带 | Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |