HDC Vietnam Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HDC VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.2K
出口金额
—
最近进口
2023-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108597582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BTWXYA |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | Số nhà 192A, ngõ 26, tổ 5 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDC VIET NAM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 192A, ngõ 26, tổ 5 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Co. | 韩国 | 2 | $3.2K | 木制餐具、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $200 |
| 2023-04-27 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $31 |
| 2023-04-27 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $250 |
| 2023-04-27 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $300 |
| 2023-04-27 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $64 |
| 2023-04-27 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $200 |
| 2023-04-27 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $125 |
| 2023-04-27 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $43 |
| 2023-04-27 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $30 |
| 2023-03-20 | 木制餐具 | GREEN CO | 韩国 | $39 |