VINACOMIN - POWER HOLDING CORP
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY ĐIệN LựC TKV - CTCP
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104297034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QFWWP8 |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | Số 78 tầng 2 tòa nhà Sannam, đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC TKV - CTCP |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - POWER HOLDING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 tòa nhà Vinacomin, số 3 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435161605 |
| 邮箱 | vp@vinacominpower.vn |
| 传真 | +842435161610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6.8277万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | 5 | $1.34M | 气体过滤机械、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $251.9K |
| 2026-04-01 | 其他乙烯共聚物 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-01 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $251.9K |
| 2026-04-01 | 其他乙烯共聚物 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $50.8K |
| 2026-03-12 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $90.1K |
| 2026-03-11 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-11 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-11 | 气体过滤机械 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-11 | 水净化机械 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $25.5K |
| 2026-03-11 | 水净化机械 | ZHEJIANG TUNA ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO | 中国 | $55.0K |