CHO LON HOLDINGS LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHợ LớN HOLDINGS
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$289.5K
出口金额
—
最近进口
2023-06-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317311766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5K5K8T |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | 43/8 Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHỢ LỚN HOLDINGS |
| 企业英文名称 | CHO LON HOLDINGS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/8 Lã Xuân Oai, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84582215748 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $289.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UBE DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 6 | $289.5K | 非白波特兰水泥、合金钢棒材 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 合金钢棒材 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2023-06-16 | 合金钢棒材 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.9K |
| 2023-06-16 | 合金钢棒材 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2023-06-16 | 合金钢棒材 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2023-06-16 | 镀锌钢带 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2023-06-16 | 合金钢棒材 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2023-06-16 | 合金钢棒材 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2023-06-03 | 合金钢棒材 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2023-06-03 | 合金钢棒材 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2023-06-03 | 镀锌钢带 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |