JEC Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 不锈钢管件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH JEC VIệT NAM

16
进口笔数
8
出口笔数
$1.48M
进口金额
$177.3K
出口金额
2024-07-25
最近进口
2023-12-28
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $507.1K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2024-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $507.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2024-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $439.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $507.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900852149
企查查编码QVN5RTVYW9
成立日期2019-07-25
联系地址Số 160 Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JEC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM JEC COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 160 Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84913543719
邮箱Hesvietnam@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730722不锈钢管件
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件
730791非不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
841710非电工业炉
722490合金钢半成品
730799其他钢铁管件
845710金属加工中心
846029非数控磨床

出口

HS 编码产品
030631岩龙虾及海螯虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.48M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$125.4K
中国2$32.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国9$1.31M其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国2$103.1K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Nanning Teci Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国4$42.5K复式光学显微镜、其他锻钢制品
Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd.中国台湾1$34.2K其他化学制剂、数控剪板机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xiongxing Import & Export Co., Ltd.越南4$105.2K岩龙虾及海螯虾
Shanghai Xiongxing Import & Export Co., Ltd.中国2$32.3K活鲜蟹、冷冻烟熏蟹
Guangdong Guotong Super Cold Chain Co., Ltd.越南1$20.2K岩龙虾及海螯虾
Guangdong Guotong Super Cold Chain Co., Ltd.1$19.6K岩龙虾及海螯虾

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-25非电工业炉PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$24.2K
2024-07-15不锈钢管件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$120
2024-07-15不锈钢管件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$136
2024-07-15不锈钢管件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$53
2024-07-15不锈钢管件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$124
2024-07-15不锈钢管件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$854
2024-07-15不锈钢管件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$146
2024-07-15不锈钢管件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$33
2024-07-15不锈钢管件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$116
2024-07-15不锈钢管件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$76

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-28岩龙虾及海螯虾SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD越南$50.3K
2023-11-30岩龙虾及海螯虾SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD越南$25.1K
2023-11-22岩龙虾及海螯虾SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD越南$17.9K
2023-11-16岩龙虾及海螯虾GUANGDONG GUOTONG SUPER COLD CHAIN CO LTD越南$20.2K
2023-11-08岩龙虾及海螯虾GUANGDONG GUOTONG SUPER COLD CHAIN CO LTD—$19.6K
2023-11-08岩龙虾及海螯虾SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$21.5K
2023-11-02岩龙虾及海螯虾SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD越南$11.8K
2023-10-19岩龙虾及海螯虾SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$10.8K

相关企业 · 同类产品

JEC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →