JEC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JEC VIệT NAM
16
进口笔数
8
出口笔数
$1.48M
进口金额
$177.3K
出口金额
2024-07-25
最近进口
2023-12-28
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900852149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RTVYW9 |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Số 160 Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM JEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 160 Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84913543719 |
| 邮箱 | Hesvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 722490 | 合金钢半成品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846029 | 非数控磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $125.4K |
| 中国 | 2 | $32.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.31M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.1K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Nanning Teci Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.5K | 复式光学显微镜、其他锻钢制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $34.2K | 其他化学制剂、数控剪板机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xiongxing Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $105.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Shanghai Xiongxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 活鲜蟹、冷冻烟熏蟹 |
| Guangdong Guotong Super Cold Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Guangdong Guotong Super Cold Chain Co., Ltd. | 1 | $19.6K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 非电工业炉 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $136 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $53 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $124 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $854 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $146 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $116 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $76 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $50.3K |
| 2023-11-30 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2023-11-22 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2023-11-16 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGDONG GUOTONG SUPER COLD CHAIN CO LTD | 越南 | $20.2K |
| 2023-11-08 | 岩龙虾及海螯虾 | GUANGDONG GUOTONG SUPER COLD CHAIN CO LTD | — | $19.6K |
| 2023-11-08 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-11-02 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2023-10-19 | 岩龙虾及海螯虾 | SHANGHAI XIONGXING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10.8K |