Phuc Long Investment Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Phúc Long
- 邮箱155
5
进口笔数
0
出口笔数
$111.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105179795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHAK3NT |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | B23 Nơ 15, khu đô thị mới Định Công, đường Trần Nguyên Đán, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC LONG |
| 企业英文名称 | PHUC LONG INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B23 Nơ 15, khu đô thị mới Định Công, đường Trần Nguyên Đán, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02433501673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $111.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Sishuo Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.3K | 人造纤维绒布、染色合成经编织物 |
| Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.3K | 染色化棉混纺布、漂白棉混纺布 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 尼龙聚酰胺织物 | SUZHOU SISHUO TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $23.1K |
| 2026-02-05 | 尼龙聚酰胺织物 | SUZHOU SISHUO TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-12 | 尼龙聚酰胺织物 | SUZHOU SISHUO TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $16.2K |
| 2025-11-25 | 尼龙聚酰胺织物 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-08-29 | 尼龙聚酰胺织物 | XINXIANG ZHONGCHENG PRINTING & DYEING CO LTD | 中国 | $44.3K |