N & T GLOBAL SERVICE & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Toàn Cầu N&T
2
进口笔数
0
出口笔数
$77.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106915208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8FRDQ6 |
| 成立日期 | 2015-07-24 |
| 联系地址 | Số 12 dãy C, ngõ 241, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU N&T |
| 企业英文名称 | N&T GLOBAL SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 dãy C, ngõ 241, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02466824188 |
| 邮箱 | ntglobal406@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $77.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $77.2K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 肉类家禽加工机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-07 | 肉类家禽加工机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-07 | 热饮食品加热设备 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $92 |
| 2023-09-07 | 混合机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $315 |
| 2023-09-07 | 肉类家禽加工机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-09-07 | 其他家用电动热器 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $225 |
| 2023-09-07 | 热饮食品加热设备 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $92 |
| 2023-09-07 | 果蔬加工机械 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-09-07 | 肉类家禽加工机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-07 | 包装机械 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |