Techdata Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 自动数据处理机处理部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Techdata Vina

18
进口笔数
33
出口笔数
$624.0K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-03-30
最近出口
7
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $921 · 1 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $457 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2025-04进口 $410 · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $839 · 1 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $789 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 1 笔2025-11进口 $367.4K · 4 笔出口 $367.1K · 2 笔2025-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $146.4K · 4 笔2026-01进口 $140.3K · 1 笔出口 $157.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $921 · 1 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $457 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2025-04进口 $410 · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $839 · 1 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $789 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 1 笔2025-11进口 $367.4K · 4 笔出口 $367.1K · 2 笔2025-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $146.4K · 4 笔2026-01进口 $140.3K · 1 笔出口 $157.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304258346
企查查编码QVNC6MRW2A
成立日期2012-05-03
联系地址14 Nguyễn Thị Thập, khu Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHDATA VINA
企业英文名称TECHDATA VINA COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Nguyễn Thị Thập, khu Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842862983975
邮箱Business@techdata.com.vn
传真+842862983973
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本156亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847150自动数据处理机处理部件
847160自动数据处理输入输出单元
847170存储单元
830249贱金属配件
852859非CRT显示器
853180电气信号装置
961210打字机色带
481690其他拷贝纸
847090其他计算机器

出口

HS 编码产品
847150自动数据处理机处理部件
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池
851762通信设备
847170存储单元
847190数据处理机
844332单功能打印机
852852非CRT电脑显示器
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$380.5K
新加坡3$159.8K
韩国10$42.8K
以色列1$29.0K
中国台湾1$9.8K
美国2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$1.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Information Technology Co.韩国5$544.0K自动数据处理机处理部件、通信设备
Expernet Co., Ltd.韩国2$32.5K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
MLSoft Co., Ltd.韩国2$23.8K通信设备
BCPIS Co., Ltd.韩国4$15.1K自动数据处理输入输出单元、贱金属配件
Lots On Co., Ltd.韩国2$3.5K打字机色带
GIT韩国1$3.1K其他测量仪器、固态存储设备
3S Soft Co., Ltd.韩国2$2.0K存储单元

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南5$905.1K聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南7$281.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Techdata Vina Co., Ltd.越南1$166.5K自动数据处理机处理部件
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南5$69.3K多层陶瓷电容、处理器及控制器
Hansol PNS Co., Ltd.越南1$69.0K自动数据处理机处理部件
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南6$45.8K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南3$35.0K其他塑料制品、鞋靴零件
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南1$5.7K油漆溶剂、其他塑料制品
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南1$3.8K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
IM VINA Co., Ltd.越南1$2.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08自动数据处理机处理部件Global Information Technology Co.新加坡$61.4K
2026-01-08存储单元Global Information Technology Co.中国$78.9K
2025-12-04自动数据处理机处理部件Global Information Technology Co.新加坡$39.4K
2025-11-24通信设备Global Information Technology Co.中国$24.6K
2025-11-17自动数据处理机处理部件Global Information Technology Co.新加坡$19.7K
2025-11-178471机器零件GIT (GLOBAL INFORMATION TECHNOLOGY CO)韩国$6.7K
2025-11-17自动数据处理机处理部件Global Information Technology Co.新加坡$39.4K
2025-11-17通信设备Global Information Technology Co.中国$244.9K
2025-11-17通信设备Global Information Technology Co.中国$29.0K
2025-11-05通信设备GIT中国$3.1K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非CRT显示器TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$498
2026-03-30存储单元TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$102
2026-03-30麦克风及支架TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$317
2026-03-30固态存储设备TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$158
2026-02-23自动数据处理机处理部件CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$191.6K
2026-02-23存储单元CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$75.8K
2026-01-15非CRT显示器HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$10.6K
2026-01-15通信设备HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$11.3K
2026-01-14自动数据处理机处理部件CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$69.4K
2026-01-14存储单元CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN越南$65.7K

相关企业 · 同类产品

Techdata Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →