Techdata Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 自动数据处理机处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Techdata Vina
18
进口笔数
33
出口笔数
$624.0K
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-03-30
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304258346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6MRW2A |
| 成立日期 | 2012-05-03 |
| 联系地址 | 14 Nguyễn Thị Thập, khu Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHDATA VINA |
| 企业英文名称 | TECHDATA VINA COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Nguyễn Thị Thập, khu Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862983975 |
| 邮箱 | Business@techdata.com.vn |
| 传真 | +842862983973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 156亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 847090 | 其他计算机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $380.5K |
| 新加坡 | 3 | $159.8K |
| 韩国 | 10 | $42.8K |
| 以色列 | 1 | $29.0K |
| 中国台湾 | 1 | $9.8K |
| 美国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $1.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Information Technology Co. | 韩国 | 5 | $544.0K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Expernet Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| MLSoft Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.8K | 通信设备 |
| BCPIS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $15.1K | 自动数据处理输入输出单元、贱金属配件 |
| Lots On Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.5K | 打字机色带 |
| GIT | 韩国 | 1 | $3.1K | 其他测量仪器、固态存储设备 |
| 3S Soft Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.0K | 存储单元 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $905.1K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $281.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techdata Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $166.5K | 自动数据处理机处理部件 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $69.3K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Hansol PNS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.0K | 自动数据处理机处理部件 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 6 | $45.8K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.0K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $5.7K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 自动数据处理机处理部件 | Global Information Technology Co. | 新加坡 | $61.4K |
| 2026-01-08 | 存储单元 | Global Information Technology Co. | 中国 | $78.9K |
| 2025-12-04 | 自动数据处理机处理部件 | Global Information Technology Co. | 新加坡 | $39.4K |
| 2025-11-24 | 通信设备 | Global Information Technology Co. | 中国 | $24.6K |
| 2025-11-17 | 自动数据处理机处理部件 | Global Information Technology Co. | 新加坡 | $19.7K |
| 2025-11-17 | 8471机器零件 | GIT (GLOBAL INFORMATION TECHNOLOGY CO) | 韩国 | $6.7K |
| 2025-11-17 | 自动数据处理机处理部件 | Global Information Technology Co. | 新加坡 | $39.4K |
| 2025-11-17 | 通信设备 | Global Information Technology Co. | 中国 | $244.9K |
| 2025-11-17 | 通信设备 | Global Information Technology Co. | 中国 | $29.0K |
| 2025-11-05 | 通信设备 | GIT | 中国 | $3.1K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非CRT显示器 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $498 |
| 2026-03-30 | 存储单元 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $102 |
| 2026-03-30 | 麦克风及支架 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $317 |
| 2026-03-30 | 固态存储设备 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $158 |
| 2026-02-23 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $191.6K |
| 2026-02-23 | 存储单元 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $75.8K |
| 2026-01-15 | 非CRT显示器 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2026-01-15 | 通信设备 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2026-01-14 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $69.4K |
| 2026-01-14 | 存储单元 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $65.7K |