TMC Industry Technical Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Kỹ THUậT CôNG NGHIệP TMC

70
进口笔数
113
出口笔数
$868.0K
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-17
最近出口
31
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-02进口 $15.3K · 3 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-03进口 $28.6K · 3 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2024-06进口 $76.0K · 1 笔出口 $58.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2024-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $61.9K · 3 笔2024-10进口 $97.9K · 2 笔出口 $88.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $59.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-04进口 $17.2K · 3 笔出口 $77.7K · 4 笔2025-05进口 $12.8K · 4 笔出口 $107.3K · 4 笔2025-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $70.8K · 3 笔2025-07进口 $919 · 1 笔出口 $84.4K · 3 笔2025-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $91.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2025-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-12进口 $63.3K · 5 笔出口 $77.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2026-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $41.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 4 笔2026-04进口 $151.0K · 2 笔出口 $63.1K · 3 笔2026-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $75.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2026-07进口 $72.0K · 3 笔出口 $75.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2024-01进口 $34.8K · 2 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-02进口 $15.3K · 3 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-03进口 $28.6K · 3 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔2024-06进口 $76.0K · 1 笔出口 $58.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2024-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $61.9K · 3 笔2024-10进口 $97.9K · 2 笔出口 $88.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $59.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-04进口 $17.2K · 3 笔出口 $77.7K · 4 笔2025-05进口 $12.8K · 4 笔出口 $107.3K · 4 笔2025-06进口 $10.7K · 3 笔出口 $70.8K · 3 笔2025-07进口 $919 · 1 笔出口 $84.4K · 3 笔2025-08进口 $24.5K · 4 笔出口 $91.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 4 笔2025-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-12进口 $63.3K · 5 笔出口 $77.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2026-02进口 $13.9K · 3 笔出口 $41.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 4 笔2026-04进口 $151.0K · 2 笔出口 $63.1K · 3 笔2026-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $75.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2026-07进口 $72.0K · 3 笔出口 $75.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603882639
企查查编码QVNRMEMB9C
成立日期2022-08-24
联系地址Số 35, hẻm 5, đường Nguyễn Văn Tiên, tổ 10, khu phố 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP TMC
企业英文名称TMC INDUSTRY TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35, hẻm 5, đường Nguyễn Văn Tiên, tổ 10, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84907611650
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
730721不锈钢管件
730661焊接方钢管
731815钢铁螺钉螺栓
730449不锈钢圆管
730791非不锈钢管件
741220铜合金管件
731816螺纹螺母
730723不锈钢管件
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
721049镀锌钢板
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$856.5K
韩国3$11.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$2.32M
日本1$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tobo Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国4$120.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Cangzhou Zhongshun Steel Pipe Trade Co., Ltd.中国10$117.4K其他钢铁管材、其他钢铁管件
SHANGHE HUANYU BUSINESS CENTER中国2$101.6K其他钢铁制品、铜合金管件
Tianjin Yuantai Derun International Trade Co., Ltd.中国2$91.6K焊接方钢管、无缝钢管
Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国2$58.5K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd.中国8$55.7K不锈钢管件、不锈钢管件
Dongguan Guanjing Hardware Wire Co., Ltd.中国7$42.5K不锈钢型材、不锈钢圆管
Yuantai Way International Co., Ltd.中国4$34.7K焊接方钢管、未涂层钢线
WUXI BAYARD INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国2$24.7K硫化橡胶板片、钢铁螺钉螺栓
Luoyang Huaci Metal Product Co., Ltd.中国3$21.0K10mm以上不锈钢板、不锈钢卷材

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南108$2.31M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Seiko Shoji Co., Ltd.日本2$26.6K其他钢铁管件、其他钢铁结构体
Matsuya R&D Co., Ltd. (Viet Nam)1$21.0K合成纤维缝纫线、其他钢铁制品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南1$5.5K其他钢铁制品、聚合物基油漆
RK Engineering Co., Ltd.越南1$2.8K其他钢铁制品、非圆不锈钢棒材

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23非不锈钢管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$334
2026-07-23非不锈钢对焊管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$4
2026-07-23非不锈钢对焊管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$5
2026-07-23非不锈钢管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$95
2026-07-23非不锈钢对焊管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$103
2026-07-23非不锈钢对焊管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$808
2026-07-23非不锈钢管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$515
2026-07-23非不锈钢管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-23非不锈钢对焊管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$4
2026-07-23非不锈钢对焊管件Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd.中国$34

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17其他钢铁制品Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.3K
2026-07-17其他钢铁制品Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南$19.9K
2026-07-10其他钢铁制品Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南$26.5K
2026-07-03其他钢铁制品Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南$632
2026-07-03其他钢铁制品Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南$27.4K
2026-06-25其他钢铁管件Seiko Shoji Co., Ltd.—$1.9K
2026-06-25其他钢铁管件Seiko Shoji Co., Ltd.—$381
2026-06-25其他钢铁管件Seiko Shoji Co., Ltd.—$3.2K
2026-06-25螺纹螺母Seiko Shoji Co., Ltd.—$30
2026-06-25其他钢铁管件Seiko Shoji Co., Ltd.—$4.3K

相关企业 · 同类产品

TMC Industry Technical Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →