ICEL Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICEL LOGISTICS
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$62.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108307780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM711GQ9 |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Tầng 12A tháp A, tòa nhà Handiresco, Số 521 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICEL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | ICEL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tháp A, Tòa nhà Handiresco, Số 521 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02437762999 |
| 邮箱 | icel_account@icellogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $54.0K |
| 中国香港 | 3 | $6.3K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 越南 | 1 | $169 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEGI Ltd. | 美国 | 18 | $54.0K | 通信设备零件、无线电遥控器 |
| SEGI LIMITED | 中国香港 | 3 | $6.3K | 通信设备零件、电力控制板 |
| SEGI Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 电力控制板、通信设备零件 |
| SEGI Ltd. | 越南 | 1 | $169 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 商业广告材料 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $142 |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $112 |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $433 |
| 2026-03-30 | 商业广告材料 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $48 |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $986 |
| 2026-03-30 | 非瓦楞折叠盒 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $471 |
| 2026-03-30 | 商业广告材料 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $190 |
| 2026-03-30 | 商业广告材料 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $114 |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $162 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | SEGI LIMITED | 中国香港 | $1.4K |