Southern Logistics Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Miền Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$44.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309788756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR5BAT6 |
| 成立日期 | 2010-02-03 |
| 联系地址 | 120-122 Đường D1, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 135/17/37 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842835123896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $43.8K |
| 中国 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Consulting & Trading Bvba | 比利时 | 1 | $43.8K | 非电动叉车、机械零件 |
| New Century Decal (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 发动机泵 | AE Consulting & Trading Bvba | 德国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | AE Consulting & Trading Bvba | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | AE Consulting & Trading Bvba | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | AE Consulting & Trading Bvba | 德国 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | AE Consulting & Trading Bvba | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | AE Consulting & Trading Bvba | 德国 | $2.1K |
| 2023-09-27 | 非玻璃化转印纸 | NEW CENTURY DECAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $600 |