VN DITECH Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 887 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vn-Ditech

887
进口笔数
330
出口笔数
$7.94M
进口金额
$20.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-02
最近出口
175
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.50M20232024202520262023-10进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.6K · 20 笔出口 $802.4K · 7 笔2023-12进口 $59.7K · 19 笔出口 $157.2K · 11 笔2024-01进口 $533.6K · 41 笔出口 $249.0K · 6 笔2024-02进口 $19.3K · 3 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-03进口 $185.8K · 21 笔出口 $141.8K · 3 笔2024-04进口 $364.6K · 17 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-05进口 $233.0K · 20 笔出口 $1.13M · 6 笔2024-06进口 $77.2K · 10 笔出口 $323.7K · 4 笔2024-07进口 $28.2K · 23 笔出口 $1.06M · 6 笔2024-08进口 $86.0K · 22 笔出口 $554.0K · 12 笔2024-09进口 $275.2K · 25 笔出口 $100.3K · 3 笔2024-10进口 $727.6K · 31 笔出口 $232.6K · 5 笔2024-11进口 $136.6K · 25 笔出口 $157.8K · 5 笔2024-12进口 $116.5K · 33 笔出口 $869.2K · 6 笔2025-01进口 $82.3K · 20 笔出口 $916.8K · 16 笔2025-02进口 $187.3K · 27 笔出口 $299.8K · 13 笔2025-03进口 $435.0K · 48 笔出口 $983.8K · 12 笔2025-04进口 $347.8K · 45 笔出口 $89.9K · 8 笔2025-05进口 $196.2K · 17 笔出口 $968.0K · 18 笔2025-06进口 $143.8K · 19 笔出口 $551.3K · 9 笔2025-07进口 $61.1K · 19 笔出口 $1.09M · 14 笔2025-08进口 $354.5K · 29 笔出口 $1.50M · 9 笔2025-09进口 $204.8K · 20 笔出口 $224.7K · 9 笔2025-10进口 $331.8K · 25 笔出口 $140.3K · 3 笔2025-11进口 $98.3K · 14 笔出口 $621.9K · 10 笔2025-12进口 $23.4K · 12 笔出口 $1.06M · 11 笔2026-01进口 $277.9K · 22 笔出口 $758.8K · 14 笔2026-02进口 $325.9K · 30 笔出口 $103.6K · 3 笔2026-03进口 $316.0K · 28 笔出口 $154.2K · 2 笔2026-04进口 $130.5K · 13 笔出口 $125.1K · 6 笔2026-05进口 $26.0K · 12 笔出口 $702.2K · 9 笔2026-06进口 $19.5K · 16 笔出口 $797.6K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-10进口 $7.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.6K · 20 笔出口 $802.4K · 7 笔2023-12进口 $59.7K · 19 笔出口 $157.2K · 11 笔2024-01进口 $533.6K · 41 笔出口 $249.0K · 6 笔2024-02进口 $19.3K · 3 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-03进口 $185.8K · 21 笔出口 $141.8K · 3 笔2024-04进口 $364.6K · 17 笔出口 $22.2K · 2 笔2024-05进口 $233.0K · 20 笔出口 $1.13M · 6 笔2024-06进口 $77.2K · 10 笔出口 $323.7K · 4 笔2024-07进口 $28.2K · 23 笔出口 $1.06M · 6 笔2024-08进口 $86.0K · 22 笔出口 $554.0K · 12 笔2024-09进口 $275.2K · 25 笔出口 $100.3K · 3 笔2024-10进口 $727.6K · 31 笔出口 $232.6K · 5 笔2024-11进口 $136.6K · 25 笔出口 $157.8K · 5 笔2024-12进口 $116.5K · 33 笔出口 $869.2K · 6 笔2025-01进口 $82.3K · 20 笔出口 $916.8K · 16 笔2025-02进口 $187.3K · 27 笔出口 $299.8K · 13 笔2025-03进口 $435.0K · 48 笔出口 $983.8K · 12 笔2025-04进口 $347.8K · 45 笔出口 $89.9K · 8 笔2025-05进口 $196.2K · 17 笔出口 $968.0K · 18 笔2025-06进口 $143.8K · 19 笔出口 $551.3K · 9 笔2025-07进口 $61.1K · 19 笔出口 $1.09M · 14 笔2025-08进口 $354.5K · 29 笔出口 $1.50M · 9 笔2025-09进口 $204.8K · 20 笔出口 $224.7K · 9 笔2025-10进口 $331.8K · 25 笔出口 $140.3K · 3 笔2025-11进口 $98.3K · 14 笔出口 $621.9K · 10 笔2025-12进口 $23.4K · 12 笔出口 $1.06M · 11 笔2026-01进口 $277.9K · 22 笔出口 $758.8K · 14 笔2026-02进口 $325.9K · 30 笔出口 $103.6K · 3 笔2026-03进口 $316.0K · 28 笔出口 $154.2K · 2 笔2026-04进口 $130.5K · 13 笔出口 $125.1K · 6 笔2026-05进口 $26.0K · 12 笔出口 $702.2K · 9 笔2026-06进口 $19.5K · 16 笔出口 $797.6K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106186001
企查查编码QVN9SNC56U
成立日期2013-05-22
联系地址Số nhà 12, ngõ 169/2/1, phố Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VN-DITECH
企业英文名称VN-DITECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm 6 thôn Bạch Thạch, Xã Phú Cát, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84902140203
邮箱Vn.admin.1@ditechapparel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580710机织标签
540772染色化纤长丝布
482110印刷标签
830890贱金属扣件
391910自粘塑料卷
540742染色尼龙织物
490890非玻璃化转印纸
590320聚氨酯纺织物
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
610230女式针织外套
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610130男式针织大衣
610120棉针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾249$3.23M
中国425$1.83M
日本65$1.40M
越南38$716.1K
韩国40$535.4K
中国香港42$106.7K
泰国11$72.3K
意大利15$23.9K
德国2$12.5K
美国7$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大114$12.49M
美国166$6.82M
越南11$434.5K
澳大利亚8$101.7K
中国台湾3$54.5K
英国11$40.5K
德国1$37.6K
智利3$23.6K
多米尼加3$22.5K
法国4$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 175)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everest Textile Co. Ltd.中国台湾76$2.12M染色聚酯布、染色尼龙织物
BSP (Taiwan) Co., Ltd.中国24$575.9K染色合成针织布、弹性针织布
Unitex International Button Accessories Ltd.中国50$176.5K塑料衣着附件、其他塑料制品
Ditech Apparel Group Ltd.中国台湾24$140.8K塑料衣着附件、弹性针织布
Chun Wo Ho Co., Ltd.中国27$134.3K窄幅弹性织物、其他人造窄幅布
BRAND I D HK Ltd.中国36$120.3K印刷标签、机织标签
BEMIS HONG KONG LTD中国香港23$95.2K自粘塑料片、其他塑料片材
E Textint Corp.中国台湾32$67.1K非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料
Prym Fashion Asia Pacific德国31$65.5K扣件及零件、塑料纽扣
CHARMING PRINTING LTD中国香港31$57.1K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ditech Apparel Group加拿大114$12.49M女式化纤裤、男式化纤裤
Ditech Apparel Group美国103$6.69M女式化纤裤、男式化纤裤
Ditech Apparel Group越南11$434.5K男式化纤大衣、男式化纤裤
Ditech Apparel Group Inc.美国4$125.6K棉针织外套、女式棉针织外套
Ditech Apparel Group澳大利亚8$101.7K女式化纤裤、男式化纤裤
Ditech Apparel Group Ltd.中国台湾3$54.5K男式化纤裤、女式化纤裤
Ditech Apparel Group英国11$40.5K女式化纤裤、非棉针织背心
MEC WEST DC美国4$0其他塑纺箱盒、合成纤维帐篷
Quiet Logistics美国4$0婴儿棉针织品、其他棉针织服装
MEC MOUNTAIN EQUIPMENT COMPANY LTD美国4$0其他塑纺箱盒、非机动自行车

近期贸易明细

进口(共 887)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30弹性针织布Pontetorto S.P.A.意大利$364
2026-06-29弹性针织布Brugnoli Giovanni S.p.A.意大利$3.5K
2026-06-29弹性针织布Brugnoli Giovanni S.p.A.意大利$3.3K
2026-06-26塑料涂层织物Hyperbola Textile Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-26塑料涂层织物Hyperbola Textile Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-26塑料涂层织物Hyperbola Textile Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-25染色尼龙织物Toray Industries Inc.日本$122
2026-06-24染色尼龙织物MN INTER中国$79
2026-06-24染色化纤长丝布BSP (Taiwan) Co., Ltd.中国$409
2026-06-24染色尼龙织物MN INTER中国$82

出口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-02女式化纤裤—美国$0
2026-08-18男棉裤—美国$0
2026-08-02非棉针织背心MEC SUPPORT OFFICE美国$0
2026-08-02非棉针织背心MEC SUPPORT OFFICE美国$0
2026-07-24化纤女式大衣—美国$0
2026-07-14女式化纤裤—美国$0
2026-07-13女式化纤裤—美国$0
2026-06-30男棉裤Ditech Apparel Group加拿大$60.7K
2026-06-30婴儿化纤服装Ditech Apparel Group加拿大$83.4K
2026-06-30女式合成纤维裤Ditech Apparel Group加拿大$31.7K

相关企业 · 同类产品

VN DITECH Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →