PROY INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế PROY
2
进口笔数
9
出口笔数
$6.3K
进口金额
$221.9K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-01-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101113566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP00ECQC |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | 393 Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PROY |
| 企业英文名称 | PROY INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING - PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 393 Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84948726630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $218.7K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 越南 | 1 | $660 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VL LONDON LTD | 英国 | 8 | $219.4K | 其他塑料制品、木制家具零件 |
| NAIL MAXX PRODUCTS | 美国 | 1 | $2.5K | 修甲套装、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他矿物制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-13 | 其他矿物制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-13 | 其他矿物制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $508 |
| 2025-09-30 | 其他矿物制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 塑料家具 | VL LONDON LTD | 英国 | $33.0K |
| 2026-01-28 | 塑料家具 | VL LONDON LTD | 英国 | $23.1K |
| 2026-01-28 | 塑料家具 | VL LONDON LTD | 英国 | $14.1K |
| 2025-08-20 | 木制家具零件 | VL LONDON LTD | 英国 | $11.3K |
| 2025-08-20 | 木制家具零件 | VL LONDON LTD | 英国 | $5.4K |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | VL LONDON LTD | 英国 | $14.2K |
| 2025-08-20 | 其他塑料制品 | VL LONDON LTD | 英国 | $0 |
| 2025-08-20 | 木制家具零件 | VL LONDON LTD | 英国 | $4.2K |
| 2024-12-12 | 木制家具零件 | VL LONDON LTD | 英国 | $15.1K |
| 2024-12-12 | 木制家具零件 | VL LONDON LTD | 英国 | $7.8K |