Proman Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PROMAN
41
进口笔数
0
出口笔数
$272.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316634517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E4SSDY |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | 19 Đường 75, Khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PROMAN |
| 企业英文名称 | PROMAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Đường 75, Khu phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $272.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $249.0K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Changzhou Bulu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 木质纤维板 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 木质纤维板 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 其他矿物制品 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 其他矿物制品 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-19 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-02-13 | 其他矿物制品 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-13 | 木质纤维板 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | FOSHAN JONI DECORATIVE MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $553 |
| 2026-01-23 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-17 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |