Gigawatt Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG GIGAWATT
- 邮箱77
176
进口笔数
0
出口笔数
$18.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314312271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8BQWBX |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Số 85, Đường Số 12, Khu Phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG GIGAWATT |
| 企业英文名称 | GIGAWATT ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85, Đường Số 12, Khu Phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +842866836809 |
| 邮箱 | gw@gwsolar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 902830 | 电表 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $18.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $8.33M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Shenzhen Senenergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $5.00M | 静止变流器、变压器零件 |
| Shenzhen Powerinn Co., Ltd. | 中国 | 28 | $4.14M | 锂离子电池、贱金属配件 |
| Suzhou Hypontech Co., Ltd. | 中国 | 14 | $580.0K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Qibin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $212.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| Shenzhen Pandpower Co., Ltd. | 中国 | 2 | $172.9K | 锂离子电池 |
| Guangzhou Bluess Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Jolywood (Taizhou) Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Phaeton Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Shenzhen Shengnengjie Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $492 | 静止变流器、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN SENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $159.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN SENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $159.6K |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $93.7K |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $93.7K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SHENZHEN SENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SHENZHEN SENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-20 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $94.6K |
| 2026-04-20 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $190.5K |