VU HAI COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

16
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $492.4K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $203.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $492.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $228.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $415.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $203.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $492.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $228.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200586617
企查查编码QVNHP2D1GQ
成立日期2003-04-22
联系地址Tổ 48, Cụm 5, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VŨ HẢI
企业英文名称VU HAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 48, Cụm 5, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话02253916999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
020610牛杂碎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
亚美尼亚14$2.19M
印度2$124.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPS Cigarón LLC亚美尼亚14$2.19M香烟、未使用票证及证券
AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度2$124.9K冻去骨牛肉、牛杂碎

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-07香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$228.3K
2026-02-10香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$492.4K
2025-12-16香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$137.3K
2025-10-10香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$203.0K
2025-09-18香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$236.0K
2025-08-06香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$73.1K
2025-07-26香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$163.4K
2025-07-25香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$163.4K
2025-07-21香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$88.7K
2025-06-28香烟"SPS CIGARON" LLC亚美尼亚$92.0K

相关企业 · 同类产品

VU HAI COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →