VU HAI COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
16
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200586617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP2D1GQ |
| 成立日期 | 2003-04-22 |
| 联系地址 | Tổ 48, Cụm 5, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ HẢI |
| 企业英文名称 | VU HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 48, Cụm 5, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 02253916999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 020610 | 牛杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 亚美尼亚 | 14 | $2.19M |
| 印度 | 2 | $124.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPS Cigarón LLC | 亚美尼亚 | 14 | $2.19M | 香烟、未使用票证及证券 |
| AL-SAMI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $124.9K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $228.3K |
| 2026-02-10 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $492.4K |
| 2025-12-16 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $137.3K |
| 2025-10-10 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $203.0K |
| 2025-09-18 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $236.0K |
| 2025-08-06 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $73.1K |
| 2025-07-26 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $163.4K |
| 2025-07-25 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $163.4K |
| 2025-07-21 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $88.7K |
| 2025-06-28 | 香烟 | "SPS CIGARON" LLC | 亚美尼亚 | $92.0K |