Kinh Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH HùNG
13
进口笔数
13
出口笔数
$160.2K
进口金额
$150.1K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-01-02
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702827702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH851EG2 |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 16A, Lô E, Đường D6, Cụm công nghiệp Phú Chánh, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH HÙNG |
| 企业英文名称 | KINH HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 16A, Lô E, Đường D6, Cụm công nghiệp Phú Chánh, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969949406 |
| 邮箱 | kinhhung73@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $160.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $141.5K |
| AI | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinghong Hardware Co., Ltd. | 中国 | 13 | $160.2K | 金属钩环、贱金属扣件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rising Profit Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 8 | $65.5K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Rising Profit Co., Ltd. | 英国 | 1 | $8.6K | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
| STAR (3) Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
| Elite Benefit Co., Ltd. | 越南 | 1 | $900 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 金属钩环 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-05 | 金属钩环 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 金属钩环 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-31 | 金属钩环 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $326 |
| 2025-12-31 | 管状/分叉铆钉 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $727 |
| 2025-12-31 | 管状/分叉铆钉 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-31 | 金属钩环 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 金属钩环 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $233 |
| 2025-12-31 | 金属钩环 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-12-31 | 金属钩环 | JINGHONG HARDWARE CO LTD | 中国 | $67 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 金属钩环 | Rising Profit Co., Ltd. | AI | $424 |
| 2026-01-02 | 金属钩环 | Rising Profit Co., Ltd. | AI | $182 |
| 2026-01-02 | 金属钩环 | Rising Profit Co., Ltd. | AI | $578 |
| 2026-01-02 | 金属钩环 | Rising Profit Co., Ltd. | AI | $118 |
| 2026-01-02 | 金属钩环 | Rising Profit Co., Ltd. | AI | $1.0K |
| 2026-01-02 | 金属钩环 | Rising Profit Co., Ltd. | AI | $46 |
| 2026-01-02 | 金属钩环 | Rising Profit Co., Ltd. | AI | $6.2K |
| 2025-11-10 | 管状/分叉铆钉 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-11-10 | 其他锌制品 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-10 | 管状/分叉铆钉 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.6K |