Kim Nam Import Export Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Kim Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$101.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106441928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXK0UH1 |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | 68/6/3 đường Tân Chánh Hiệp 35, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU KIM NAM |
| 企业英文名称 | KIM NAM IMPORT - EXPORT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 10, 10VP-02 Cao ốc văn phòng và căn hộ Thái An, Số 2290 Đường Đỗ Mười, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84908803107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $76.0K |
| 中国台湾 | 3 | $25.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Hede Import & Export Corp. | 中国 | 8 | $58.6K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管件 |
| WELLGROW INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | 3 | $25.3K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Hede Steel Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| Zhejiang Changfeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $138 |
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $52 |
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $440 |
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $74 |
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $256 |
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $75 |
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $170 |
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $204 |
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $289 |
| 2026-02-02 | 钢铁铸件 | WENZHOU HEDE IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $138 |