Longshunsheng Electric Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LONGSHUNSHENG

59
进口笔数
120
出口笔数
$616.8K
进口金额
$7.60M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 1 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $204.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 3 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $411.1K · 3 笔2024-01进口 $800 · 1 笔出口 $116.1K · 3 笔2024-02进口 $66.4K · 2 笔出口 $175.3K · 2 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $180.8K · 2 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $127.5K · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $194.4K · 3 笔2024-06进口 $664 · 1 笔出口 $345.4K · 2 笔2024-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $285.6K · 2 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $538.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 2 笔2024-12进口 $57 · 1 笔出口 $208.8K · 2 笔2025-01进口 $20 · 1 笔出口 $148.3K · 3 笔2025-02进口 $1.3K · 4 笔出口 $202.6K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $183.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-06进口 $25.1K · 5 笔出口 $198.0K · 4 笔2025-07进口 $3.0K · 4 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-08进口 $97.4K · 5 笔出口 $87.4K · 6 笔2025-09进口 $13.6K · 3 笔出口 $207.0K · 4 笔2025-10进口 $27.2K · 5 笔出口 $272.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 5 笔2025-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $250.9K · 3 笔2026-01进口 $924 · 1 笔出口 $167.3K · 5 笔2026-02进口 $592 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $248.1K · 3 笔2026-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $36.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 1 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $204.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 3 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $411.1K · 3 笔2024-01进口 $800 · 1 笔出口 $116.1K · 3 笔2024-02进口 $66.4K · 2 笔出口 $175.3K · 2 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $180.8K · 2 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $127.5K · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $194.4K · 3 笔2024-06进口 $664 · 1 笔出口 $345.4K · 2 笔2024-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $285.6K · 2 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $538.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 2 笔2024-12进口 $57 · 1 笔出口 $208.8K · 2 笔2025-01进口 $20 · 1 笔出口 $148.3K · 3 笔2025-02进口 $1.3K · 4 笔出口 $202.6K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $183.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-06进口 $25.1K · 5 笔出口 $198.0K · 4 笔2025-07进口 $3.0K · 4 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-08进口 $97.4K · 5 笔出口 $87.4K · 6 笔2025-09进口 $13.6K · 3 笔出口 $207.0K · 4 笔2025-10进口 $27.2K · 5 笔出口 $272.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 5 笔2025-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $250.9K · 3 笔2026-01进口 $924 · 1 笔出口 $167.3K · 5 笔2026-02进口 $592 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $248.1K · 3 笔2026-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $36.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315864807
企查查编码QVNDVS4KNK
成立日期2019-08-26
联系地址Tầng 2 Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN LONGSHUNSHENG
企业英文名称LONGSHUNSHENG ELECTRIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话13502879484
邮箱xiao.yi.bo@139.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29.22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
381010金属表面酸洗制剂
350699其他粘合剂≤1kg
381400油漆溶剂
381090焊接用焊剂
382499其他化学制剂
340249其他有机表面活性剂
382290其他诊断试剂
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
381010金属表面酸洗制剂
381090焊接用焊剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$511.5K
马来西亚6$68.1K
新加坡4$20.8K
德国6$15.7K
美国1$669

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$7.57M
新加坡1$20.7K
中国香港3$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国35$475.9K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
INDIUM CORPORATION (M) SDN BHD马来西亚2$52.1K金属表面酸洗制剂、其他镓族制品
LANDER TECHNOLOGY (HK) CO中国香港7$47.8K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Indium Corporation of America中国1$23.1K金属表面酸洗制剂
Elecchem Pte. Ltd.新加坡2$11.3K油漆溶剂
Shenzhen Longshunsheng Electric Ltd.德国2$4.1K工业清洁制剂、油漆溶剂
LANDER TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国香港1$9241kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
21f7b51c544f00c3dedc8cacae9d55222$307
INDIUM CORPORATION OF AMERICA新加坡3$55金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Indium Batu Kawan马来西亚2$20金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南91$6.75M处理器及控制器、其他塑料制品
Compal Vietnam Co., Ltd.越南9$679.6K非泡沫橡胶密封件、1kg以下胶粘剂
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$86.0K其他塑料制品、电力控制板
Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.越南1$25.0K金属表面酸洗制剂
HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.新加坡1$20.7K其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑
73637ca0fca56a3577774a8622875a006$15.7K
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南1$8.4K自粘塑料片、其他塑料制品
LANDER TECHNOLOGY (HK) CO中国香港3$6.1K1kg以下胶粘剂
LANDER TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国香港2$5.5K1kg以下胶粘剂
LONGCHEER MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD (MST: 0109195170)越南1$2.1K1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-221kg以下胶粘剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD中国$8.0K
2026-04-221kg以下胶粘剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD中国$8.0K
2026-04-10焊接用焊剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD新加坡$10.4K
2026-04-10金属表面酸洗制剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD中国$2.2K
2026-04-101kg以下胶粘剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD中国$112
2026-04-101kg以下胶粘剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD中国$112
2026-04-10金属表面酸洗制剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD中国$2.2K
2026-04-10焊接用焊剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD新加坡$10.4K
2026-04-09金属表面酸洗制剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD马来西亚$8.0K
2026-04-09金属表面酸洗制剂SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD马来西亚$8.0K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16焊接用焊剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$473
2026-04-16焊接用焊剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$473
2026-04-16焊接用焊剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-16焊接用焊剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$473
2026-04-16焊接用焊剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$473
2026-04-16焊接用焊剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2026-04-16焊接用焊剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.7K
2026-04-16金属表面酸洗制剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-16焊接用焊剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-04-16焊接用焊剂RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$946

相关企业 · 同类产品

Longshunsheng Electric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →