Longshunsheng Electric Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LONGSHUNSHENG
59
进口笔数
120
出口笔数
$616.8K
进口金额
$7.60M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
13
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315864807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVS4KNK |
| 成立日期 | 2019-08-26 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LONGSHUNSHENG |
| 企业英文名称 | LONGSHUNSHENG ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 13502879484 |
| 邮箱 | xiao.yi.bo@139.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $511.5K |
| 马来西亚 | 6 | $68.1K |
| 新加坡 | 4 | $20.8K |
| 德国 | 6 | $15.7K |
| 美国 | 1 | $669 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $7.57M |
| 新加坡 | 1 | $20.7K |
| 中国香港 | 3 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd. | 中国 | 35 | $475.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| INDIUM CORPORATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $52.1K | 金属表面酸洗制剂、其他镓族制品 |
| LANDER TECHNOLOGY (HK) CO | 中国香港 | 7 | $47.8K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Indium Corporation of America | 中国 | 1 | $23.1K | 金属表面酸洗制剂 |
| Elecchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.3K | 油漆溶剂 |
| Shenzhen Longshunsheng Electric Ltd. | 德国 | 2 | $4.1K | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| LANDER TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $924 | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| 21f7b51c544f00c3dedc8cacae9d5522 | 2 | $307 | ||
| INDIUM CORPORATION OF AMERICA | 新加坡 | 3 | $55 | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Indium Batu Kawan | 马来西亚 | 2 | $20 | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $6.75M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Compal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $679.6K | 非泡沫橡胶密封件、1kg以下胶粘剂 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.0K | 金属表面酸洗制剂 |
| HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.7K | 其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑 |
| 73637ca0fca56a3577774a8622875a00 | 6 | $15.7K | ||
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| LANDER TECHNOLOGY (HK) CO | 中国香港 | 3 | $6.1K | 1kg以下胶粘剂 |
| LANDER TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | 2 | $5.5K | 1kg以下胶粘剂 |
| LONGCHEER MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD (MST: 0109195170) | 越南 | 1 | $2.1K | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-10 | 焊接用焊剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 新加坡 | $10.4K |
| 2026-04-10 | 金属表面酸洗制剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-10 | 金属表面酸洗制剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 焊接用焊剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 新加坡 | $10.4K |
| 2026-04-09 | 金属表面酸洗制剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 马来西亚 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 金属表面酸洗制剂 | SHENZHEN LONGSHUNSHENG ELECTRIC LTD | 马来西亚 | $8.0K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 焊接用焊剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-16 | 焊接用焊剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-16 | 焊接用焊剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 焊接用焊剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-16 | 焊接用焊剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-16 | 焊接用焊剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 焊接用焊剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 金属表面酸洗制剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 焊接用焊剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 焊接用焊剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $946 |