Longshunsheng Electric Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN LONGSHUNSHENG

61
进口笔数
133
出口笔数
$626.5K
进口金额
$7.78M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-24
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $204.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 3 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $411.1K · 3 笔2024-01进口 $800 · 1 笔出口 $116.1K · 3 笔2024-02进口 $66.4K · 2 笔出口 $175.3K · 2 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $180.8K · 2 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $127.5K · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $194.4K · 3 笔2024-06进口 $664 · 1 笔出口 $345.4K · 2 笔2024-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $285.6K · 2 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $538.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 2 笔2024-12进口 $57 · 1 笔出口 $208.8K · 2 笔2025-01进口 $20 · 1 笔出口 $148.3K · 3 笔2025-02进口 $1.3K · 4 笔出口 $202.6K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $183.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-06进口 $25.1K · 5 笔出口 $198.0K · 4 笔2025-07进口 $3.0K · 4 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-08进口 $97.4K · 5 笔出口 $87.4K · 6 笔2025-09进口 $13.6K · 3 笔出口 $207.0K · 4 笔2025-10进口 $27.2K · 5 笔出口 $272.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 5 笔2025-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $250.9K · 3 笔2026-01进口 $924 · 1 笔出口 $167.3K · 5 笔2026-02进口 $592 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $248.1K · 3 笔2026-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $36.3K · 4 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $139.8K · 7 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $38.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $204.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 3 笔2023-12进口 $15 · 1 笔出口 $411.1K · 3 笔2024-01进口 $800 · 1 笔出口 $116.1K · 3 笔2024-02进口 $66.4K · 2 笔出口 $175.3K · 2 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $180.8K · 2 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $127.5K · 1 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $194.4K · 3 笔2024-06进口 $664 · 1 笔出口 $345.4K · 2 笔2024-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $285.6K · 2 笔2024-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $538.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 2 笔2024-12进口 $57 · 1 笔出口 $208.8K · 2 笔2025-01进口 $20 · 1 笔出口 $148.3K · 3 笔2025-02进口 $1.3K · 4 笔出口 $202.6K · 2 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $183.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-06进口 $25.1K · 5 笔出口 $198.0K · 4 笔2025-07进口 $3.0K · 4 笔出口 $167.8K · 3 笔2025-08进口 $97.4K · 5 笔出口 $87.4K · 6 笔2025-09进口 $13.6K · 3 笔出口 $207.0K · 4 笔2025-10进口 $27.2K · 5 笔出口 $272.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $204.8K · 5 笔2025-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $250.9K · 3 笔2026-01进口 $924 · 1 笔出口 $167.3K · 5 笔2026-02进口 $592 · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $248.1K · 3 笔2026-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $36.3K · 4 笔2026-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $139.8K · 7 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $38.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315864807
企查查编码QVNDVS4KNK
成立日期2019-08-26
联系地址Tầng 2 Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN LONGSHUNSHENG
企业英文名称LONGSHUNSHENG ELECTRIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话13502879484
邮箱xiao.yi.bo@139.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本29.22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
381010金属表面酸洗制剂
350699其他粘合剂≤1kg
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
381090焊接用焊剂
340249其他有机表面活性剂
382290其他诊断试剂
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
381010金属表面酸洗制剂
381090焊接用焊剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$513.3K
马来西亚7$76.0K
新加坡4$20.8K
德国6$15.7K
美国1$669

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南122$7.73M
新加坡1$20.7K
中国香港3$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国39$489.7K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
INDIUM CORPORATION (M) SDN BHD马来西亚2$52.1K金属表面酸洗制剂、其他镓族制品
LANDER TECHNOLOGY (HK) CO中国香港8$48.7K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Indium Corporation of America中国1$23.1K金属表面酸洗制剂
ELECCHEM PTE.LTD.新加坡2$11.3K油漆溶剂
Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.美国1$6691kg以下胶粘剂、其他塑料制品
Henkel Loctite (China) Co., Ltd.中国1$4451kg以下胶粘剂、胶粘填料
ZESTRON PRECISION CLEANING SDN BHD马来西亚2$307工业清洁制剂、油漆溶剂
INDIUM CORPORATION OF AMERICA新加坡3$55金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Indium Batu Kawan马来西亚2$20金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南96$6.90M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Compal Vietnam Co., Ltd.越南9$679.6K非泡沫橡胶密封件、1kg以下胶粘剂
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$89.6K其他塑料制品、电力控制板
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$26.7K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国1$25.0K金属表面酸洗制剂
LANDER TECHNOLOGY (HK) CO中国香港8$23.9K1kg以下胶粘剂、油漆溶剂
HQ Telecom Singapore Pte. Ltd.新加坡1$20.7K其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南2$16.7K自粘塑料片、其他塑料制品
LONGCHEER MEIKO ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED (MST: 0109195170)越南1$2.1K1kg以下胶粘剂
CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (VIET NAM) (MST: 2400801174)1$957商业广告材料、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18金属表面酸洗制剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.马来西亚$8.0K
2026-05-11其他化学制剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国$1.8K
2026-04-221kg以下胶粘剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国$8.0K
2026-04-221kg以下胶粘剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国$8.0K
2026-04-10焊接用焊剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.新加坡$10.4K
2026-04-10金属表面酸洗制剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国$2.2K
2026-04-101kg以下胶粘剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国$112
2026-04-101kg以下胶粘剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国$112
2026-04-10金属表面酸洗制剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.中国$2.2K
2026-04-10焊接用焊剂Shenzhen Longshunsheng Electric Co., Ltd.新加坡$10.4K

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24金属表面酸洗制剂Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$8.4K
2026-06-221kg以下胶粘剂LANDER TECHNOLOGY (HK) CO—$4.1K
2026-06-091kg以下胶粘剂Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-081kg以下胶粘剂LANDER TECHNOLOGY (HK) CO—$4.1K
2026-06-031kg以下胶粘剂Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-021kg以下胶粘剂Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-021kg以下胶粘剂Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-021kg以下胶粘剂Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-021kg以下胶粘剂Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$440
2026-06-021kg以下胶粘剂Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Longshunsheng Electric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →