SON THOA WOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ SơN THOA
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109537441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TS4DP8 |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ SƠN THOA |
| 企业英文名称 | SON THOA WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84969998618 |
| 邮箱 | nguyenvanson25031976@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAILLIE LUMBER CO. | 德国 | 5 | $176.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Aurora Timberland Wholesale Hardwood Lumber | 美国 | 6 | $167.2K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | 8 | $132.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | 3 | $121.7K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Clc Harwoods | 美国 | 4 | $104.3K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | 2 | $97.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| MAYFIELD LUMBER CO LTD | 美国 | 2 | $66.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| MAYFIELD LUMBER CO | 美国 | 1 | $58.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| AT LUMBER CO INC | 美国 | 1 | $51.2K | 6mm以上木材 |
| WOODBOX | 爱尔兰 | 1 | $40.9K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | MAYFIELD LUMBER CO LTD | 美国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | MAYFIELD LUMBER CO LTD | 美国 | $21.0K |
| 2026-04-03 | 6毫米以上橡木 | Clc Harwoods | 美国 | $24.1K |
| 2026-04-03 | 6毫米以上橡木 | Clc Harwoods | 美国 | $24.1K |
| 2026-02-02 | 6mm以上木材 | J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | $14.8K |
| 2026-02-02 | 6mm以上木材 | J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | $7.1K |
| 2026-01-07 | 6mm以上木材 | MAYFIELD LUMBER CO LTD | 美国 | $4.3K |
| 2026-01-07 | 6mm以上木材 | MAYFIELD LUMBER CO LTD | 美国 | $20.3K |
| 2025-10-14 | 其他加工木材 | AURORA TIMBERLAND WHOLESALE HARDWOOD LUMBER | 美国 | $13.1K |
| 2025-10-14 | 其他加工木材 | AURORA TIMBERLAND WHOLESALE HARDWOOD LUMBER | 美国 | $21.2K |