Hoang Nguyen Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$2.44M
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313242945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J71CYK |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | 363B/2 Đường Lê Thị Trung, Tổ 10, KP 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 363B/2 Đường Lê Thị Trung, Tổ 10, KP 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902748984 |
| 邮箱 | nguyenhonghoa29@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $2.44M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 89 | $2.24M | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 13 | $195.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-24 | 机床零件及夹具 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $629 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 可互换冲压工具 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-24 | 非注塑模具 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $829 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-23 | 机床零件及夹具 | Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |