ICIC VIETNAM SERVICE CONSULTANCY & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tư VấN DịCH Vụ ICIC VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$3.1K
进口金额
$2.4K
出口金额
2025-04-04
最近进口
2023-05-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301056377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UK5HMU |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Phòng 2, tầng 1, Số nhà 48, đường Nguyễn Khuyến, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN DỊCH VỤ ICIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICIC VIETNAM SERVICE CONSULTANCY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2, tầng 1, Số nhà 48, đường Nguyễn Khuyến, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84979982289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $3.1K | 机床零件8456-8465、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIN TO FOUNDRY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 数控金属成形机 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-04-04 | 其他功能机器 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-04-04 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-04-04 | 数控金属成形机 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-04-04 | 其他功能机器 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-04-04 | 数控金属成形机 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-04-04 | 其他功能机器 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2025-04-04 | 其他功能机器 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-04-04 | 数控金属成形机 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-04-04 | 其他功能机器 | SHENZHEN HENGLITIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 其他钢铁铸件 | GIN TO FOUNDRY CO.,LTD | 中国台湾 | $2.4K |