Tien Vi Gia Lai One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TIếN Vị GIA LAI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$325.06M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901043914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7SQMJA |
| 成立日期 | 2016-09-04 |
| 联系地址 | 124 Võ Thị Sáu, Tổ 1, Thị Trấn Chư Ty, Huyện Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIẾN VỊ GIA LAI |
| 企业英文名称 | TIEN VI GIA LAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Võ Thị Sáu, Tổ 1, Xã Đức Cơ, Gia Lai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84983529137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $325.04M |
| 越南 | 1 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTKT 385 Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $325.04M | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| HTKT 385 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 尿素肥料、其他磷肥 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 钢铁容器<50升 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 工业称重机30-5000公斤 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $901 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $361 |
| 2026-03-26 | 固定刀片刀 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 便携式电灯 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $17.7K |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $2.9K |
| 2026-03-26 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $299 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $30.7K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MTV HTKT 385 TINH ATTAPEU | 老挝 | $10.8K |