International Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,977 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BAO Bì QUốC Tế
285
进口笔数
1,977
出口笔数
$12.04M
进口金额
$35.40M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
50
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700860201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPT43GU |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAO BÌ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL PACKAGING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969802065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $3.29M |
| 中国 | 99 | $2.73M |
| 老挝 | 50 | $2.58M |
| 日本 | 49 | $2.57M |
| 印度尼西亚 | 30 | $868.3K |
| 中国台湾 | 4 | $6.0K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 马来西亚 | 1 | $450 |
| 印度 | 2 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,043 | $15.56M |
| 老挝 | 305 | $8.07M |
| 加拿大 | 242 | $4.42M |
| 澳大利亚 | 107 | $2.00M |
| 波兰 | 22 | $1.03M |
| 荷兰 | 51 | $915.6K |
| 中国香港 | 42 | $624.5K |
| 西班牙 | 25 | $482.8K |
| 墨西哥 | 19 | $474.8K |
| 英国 | 20 | $459.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paper Corea Inc. | 韩国 | 48 | $3.29M | 牛皮纸≤150克、新闻纸57-65克 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 36 | $2.19M | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Hong Kong Cedar Paper Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $1.48M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 15 | $1.08M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 28 | $782.2K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Shanghai Rocky Adhesives Co., Ltd. | 中国 | 15 | $778.5K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Sunhope Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $436.5K | 造纸机械零件、制袋机 |
| BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD | 中国香港 | 9 | $236.2K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Sunhope Packaging Machinery (Zhenjiang) Co., Ltd. | 日本 | 10 | $67.5K | 加强橡胶带、其他机器刀具 |
| Sunhope Packaging Machinery (Zhenjiang) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.4K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keepcool Bags | 美国 | 642 | $9.60M | 40厘米以下纸袋、其他塑纺箱盒 |
| Pukoon Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 292 | $7.85M | 40厘米以下纸袋 |
| Les Importations Multi Sac Inc | 加拿大 | 209 | $3.91M | 40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包 |
| Vivabox Solutions LLC | 美国 | 81 | $1.90M | 40厘米以下纸袋、其他纺织制品 |
| PNM Sydney Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $1.10M | 40厘米以下纸袋、纸制餐具 |
| Prime Time Packaging Ltd. | 美国 | 55 | $1.04M | 40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包 |
| KL Global Procurement E.K. | 荷兰 | 48 | $894.2K | 40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包 |
| Aldi Sourcing Asia Ltd. | 澳大利亚 | 41 | $635.3K | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
| ALDI SOURCING ASIA LTD | 中国香港 | 40 | $608.0K | 冻鲶鱼片、其他食品制剂 |
| Miomi Productions Inc. | 美国 | 99 | $133.4K | 40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $12.5K |
| 2026-04-25 | 再生挂面纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 老挝 | $12.5K |
出口(共 1,977)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | Les Importations Multi Sac Inc | 加拿大 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | BOOTS RETAIL (THAILAND) LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | BOOTS RETAIL (THAILAND) LTD | 泰国 | $487 |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | Les Importations Multi Sac Inc | 加拿大 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | Les Importations Multi Sac Inc | 加拿大 | $15.7K |
| 2026-04-27 | 40厘米以下纸袋 | MAINETTI CANADA INC | 加拿大 | $6.2K |
| 2026-04-26 | 40厘米以下纸袋 | Pukoon Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $25.9K |
| 2026-04-24 | 40厘米以下纸袋 | Octowrap Inc | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 40厘米以下纸袋 | NOBERPLAST | 西班牙 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 40厘米以下纸袋 | NOBERPLAST | 西班牙 | $8.9K |