International Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,977 笔 · 主营 40厘米以下纸袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BAO Bì QUốC Tế

285
进口笔数
1,977
出口笔数
$12.04M
进口金额
$35.40M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
50
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $388.0K · 1 笔出口 $331.2K · 16 笔2023-09进口 $364.1K · 6 笔出口 $757.2K · 40 笔2023-10进口 $359.2K · 10 笔出口 $555.3K · 31 笔2023-11进口 $199.7K · 3 笔出口 $484.5K · 45 笔2023-12进口 $128.6K · 4 笔出口 $577.4K · 46 笔2024-01进口 $80.8K · 2 笔出口 $930.3K · 65 笔2024-02进口 $294.9K · 6 笔出口 $893.6K · 71 笔2024-03进口 $84.6K · 4 笔出口 $1.31M · 57 笔2024-04进口 $168.5K · 3 笔出口 $1.48M · 92 笔2024-05进口 $505.1K · 8 笔出口 $1.04M · 70 笔2024-06进口 $604.5K · 9 笔出口 $1.12M · 69 笔2024-07进口 $93.5K · 6 笔出口 $1.50M · 88 笔2024-08进口 $289.7K · 8 笔出口 $1.36M · 85 笔2024-09进口 $295.3K · 10 笔出口 $1.18M · 77 笔2024-10进口 $180.9K · 9 笔出口 $1.57M · 108 笔2024-11进口 $181.8K · 6 笔出口 $1.34M · 82 笔2024-12进口 $108.2K · 5 笔出口 $1.51M · 87 笔2025-01进口 $39.3K · 5 笔出口 $1.00M · 64 笔2025-02进口 $97.5K · 3 笔出口 $640.3K · 37 笔2025-03进口 $218.4K · 5 笔出口 $724.9K · 39 笔2025-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $980.7K · 31 笔2025-05进口 $139.7K · 9 笔出口 $890.7K · 28 笔2025-06进口 $253.4K · 10 笔出口 $1.33M · 53 笔2025-07进口 $259.9K · 8 笔出口 $1.40M · 61 笔2025-08进口 $420.0K · 12 笔出口 $1.19M · 54 笔2025-09进口 $262.9K · 6 笔出口 $1.06M · 57 笔2025-10进口 $319.7K · 13 笔出口 $1.29M · 52 笔2025-11进口 $351.2K · 8 笔出口 $1.07M · 47 笔2025-12进口 $52.1K · 2 笔出口 $1.00M · 51 笔2026-01进口 $164.9K · 6 笔出口 $1.21M · 68 笔2026-02进口 $388.9K · 8 笔出口 $690.4K · 40 笔2026-03进口 $711.3K · 22 笔出口 $1.23M · 68 笔2026-04进口 $1.47M · 19 笔出口 $1.00M · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $388.0K · 1 笔出口 $331.2K · 16 笔2023-09进口 $364.1K · 6 笔出口 $757.2K · 40 笔2023-10进口 $359.2K · 10 笔出口 $555.3K · 31 笔2023-11进口 $199.7K · 3 笔出口 $484.5K · 45 笔2023-12进口 $128.6K · 4 笔出口 $577.4K · 46 笔2024-01进口 $80.8K · 2 笔出口 $930.3K · 65 笔2024-02进口 $294.9K · 6 笔出口 $893.6K · 71 笔2024-03进口 $84.6K · 4 笔出口 $1.31M · 57 笔2024-04进口 $168.5K · 3 笔出口 $1.48M · 92 笔2024-05进口 $505.1K · 8 笔出口 $1.04M · 70 笔2024-06进口 $604.5K · 9 笔出口 $1.12M · 69 笔2024-07进口 $93.5K · 6 笔出口 $1.50M · 88 笔2024-08进口 $289.7K · 8 笔出口 $1.36M · 85 笔2024-09进口 $295.3K · 10 笔出口 $1.18M · 77 笔2024-10进口 $180.9K · 9 笔出口 $1.57M · 108 笔2024-11进口 $181.8K · 6 笔出口 $1.34M · 82 笔2024-12进口 $108.2K · 5 笔出口 $1.51M · 87 笔2025-01进口 $39.3K · 5 笔出口 $1.00M · 64 笔2025-02进口 $97.5K · 3 笔出口 $640.3K · 37 笔2025-03进口 $218.4K · 5 笔出口 $724.9K · 39 笔2025-04进口 $42.0K · 2 笔出口 $980.7K · 31 笔2025-05进口 $139.7K · 9 笔出口 $890.7K · 28 笔2025-06进口 $253.4K · 10 笔出口 $1.33M · 53 笔2025-07进口 $259.9K · 8 笔出口 $1.40M · 61 笔2025-08进口 $420.0K · 12 笔出口 $1.19M · 54 笔2025-09进口 $262.9K · 6 笔出口 $1.06M · 57 笔2025-10进口 $319.7K · 13 笔出口 $1.29M · 52 笔2025-11进口 $351.2K · 8 笔出口 $1.07M · 47 笔2025-12进口 $52.1K · 2 笔出口 $1.00M · 51 笔2026-01进口 $164.9K · 6 笔出口 $1.21M · 68 笔2026-02进口 $388.9K · 8 笔出口 $690.4K · 40 笔2026-03进口 $711.3K · 22 笔出口 $1.23M · 68 笔2026-04进口 $1.47M · 19 笔出口 $1.00M · 52 笔

工商档案

企业注册号0700860201
企查查编码QVNUPT43GU
成立日期2022-03-14
联系地址Khu Công Nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAO BÌ QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL PACKAGING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công Nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+84969802065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480431牛皮纸≤150克
480524再生挂面纸板
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
350699其他粘合剂≤1kg
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
741980其他铜制品
401019加强橡胶带
844190造纸机械零件
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋
480524再生挂面纸板
420222塑料/纺织手提包
844120制袋机
844180其他造纸机械
844316柔性版印刷机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$3.29M
中国99$2.73M
老挝50$2.58M
日本49$2.57M
印度尼西亚30$868.3K
中国台湾4$6.0K
美国2$1.7K
马来西亚1$450
印度2$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,043$15.56M
老挝305$8.07M
加拿大242$4.42M
澳大利亚107$2.00M
波兰22$1.03M
荷兰51$915.6K
中国香港42$624.5K
西班牙25$482.8K
墨西哥19$474.8K
英国20$459.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paper Corea Inc.韩国48$3.29M牛皮纸≤150克、新闻纸57-65克
Itochu Pulp & Paper Corp日本36$2.19M漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克
Hong Kong Cedar Paper Co., Ltd.老挝33$1.48M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD中国香港15$1.08M多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚28$782.2K未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸
Shanghai Rocky Adhesives Co., Ltd.中国15$778.5K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Sunhope Packaging Machinery Co., Ltd.中国10$436.5K造纸机械零件、制袋机
BOFENG GROUP HOLDINGS (HK) LTD中国香港9$236.2K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Sunhope Packaging Machinery (Zhenjiang) Co., Ltd.日本10$67.5K加强橡胶带、其他机器刀具
Sunhope Packaging Machinery (Zhenjiang) Co., Ltd.中国7$16.4K其他钢铁制品、其他铜制品

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keepcool Bags美国642$9.60M40厘米以下纸袋、其他塑纺箱盒
Pukoon Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝292$7.85M40厘米以下纸袋
Les Importations Multi Sac Inc加拿大209$3.91M40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包
Vivabox Solutions LLC美国81$1.90M40厘米以下纸袋、其他纺织制品
PNM Sydney Pty Ltd澳大利亚44$1.10M40厘米以下纸袋、纸制餐具
Prime Time Packaging Ltd.美国55$1.04M40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包
KL Global Procurement E.K.荷兰48$894.2K40厘米以下纸袋、塑料/纺织手提包
Aldi Sourcing Asia Ltd.澳大利亚41$635.3K40厘米以下纸袋、聚乙烯袋
ALDI SOURCING ASIA LTD中国香港40$608.0K冻鲶鱼片、其他食品制剂
Miomi Productions Inc.美国99$133.4K40厘米以下纸袋

近期贸易明细

进口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$3.8K
2026-04-27再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$2.6K
2026-04-27再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$3.0K
2026-04-27再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$3.0K
2026-04-27再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$3.2K
2026-04-27再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$2.6K
2026-04-27再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$3.2K
2026-04-27再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$3.8K
2026-04-25再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$12.5K
2026-04-25再生挂面纸板HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD老挝$12.5K

出口(共 1,977)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2740厘米以下纸袋Les Importations Multi Sac Inc加拿大$14.7K
2026-04-2740厘米以下纸袋BOOTS RETAIL (THAILAND) LTD泰国$4.8K
2026-04-2740厘米以下纸袋BOOTS RETAIL (THAILAND) LTD泰国$487
2026-04-2740厘米以下纸袋Les Importations Multi Sac Inc加拿大$13.4K
2026-04-2740厘米以下纸袋Les Importations Multi Sac Inc加拿大$15.7K
2026-04-2740厘米以下纸袋MAINETTI CANADA INC加拿大$6.2K
2026-04-2640厘米以下纸袋Pukoon Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝$25.9K
2026-04-2440厘米以下纸袋Octowrap Inc美国$12.4K
2026-04-2440厘米以下纸袋NOBERPLAST西班牙$3.7K
2026-04-2440厘米以下纸袋NOBERPLAST西班牙$8.9K

相关企业 · 同类产品

International Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →