VIET NAM SISAL BUFF CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SISAL BUFF VIệT NAM
11
进口笔数
5
出口笔数
$152.5K
进口金额
$61.4K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901087736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VG8WYG |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SISAL BUFF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SISAL BUFF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84987881625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680410 | 磨石 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $107.9K |
| 泰国 | 6 | $28.9K |
| 韩国 | 1 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $32.0K |
| AI | 1 | $14.8K |
| 萨摩亚 | 2 | $12.4K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $107.9K | 其他植物纤维织物、龙舌兰纤维绳 |
| THAI CRIPTON CO LTD | 泰国 | 6 | $28.9K | 工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Rehoboth Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.7K | 织物基研磨粉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMELY GLOBAL DEVELOPMENT SA | 越南 | 2 | $32.0K | 贱金属锁具零件、齿轮及变速器 |
| COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS.A | AI | 1 | $14.8K | 贱金属锁具零件、齿轮及变速器 |
| Comely Global Development S.A. | 萨摩亚 | 2 | $12.4K | 贱金属锁具零件、聚合物基油漆 |
| S H TECH | 韩国 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他擦亮剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他擦亮剂 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-21 | 织物基研磨粉 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-01-21 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-11-25 | 织物基研磨粉 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-25 | 其他擦亮剂 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-25 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-11-25 | 机床零件 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-31 | 工业清洁制剂 | THAI CRIPTON CO LTD | 泰国 | $4.9K |
| 2025-10-31 | 工业清洁制剂 | THAI CRIPTON CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2025-09-15 | 织物基研磨粉 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他絮胎制品 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS.A | AI | $6.0K |
| 2026-04-06 | 研磨粉/粒 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENTS.A | AI | $8.9K |
| 2025-10-30 | 其他擦亮剂 | S H TECH | 韩国 | $835 |
| 2025-10-30 | 其他工业用纺织品 | S H TECH | 韩国 | $149 |
| 2025-10-30 | 其他擦亮剂 | S H TECH | 韩国 | $740 |
| 2025-10-30 | 橡胶涂层织物 | S H TECH | 韩国 | $238 |
| 2025-10-30 | 橡胶涂层织物 | S H TECH | 韩国 | $165 |
| 2025-04-14 | 非毛纺毡呢 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENT SA | 越南 | $5.6K |
| 2025-04-14 | 纸基研磨料 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENT SA | 越南 | $8.4K |
| 2025-04-14 | 纸基研磨料 | COMELY GLOBAL DEVELOPMENT SA | 越南 | $1.1K |